Межрегиональный турнир памяти Н.А.Павлухина Гр. АCập nhật ngày: 06.10.2026 21:39:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vyacheslav
| Giải/ Nội dung | Turnir A, Turnir B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Download Files | Турнир по быстрым шахматам_ посвященного памяти Павлухина Н.А..pdf |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | Rtg | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 44 | Брызгалов, Михаил Станиславович | 1000 | | | | miễn đấu | | | | | |
| 34 | Габзетдинова, Лилия Ясировна | 1340 | | | | | | | | | miễn đấu |
| 41 | Иванов, Максим Александрович | 1207 | | | miễn đấu | | | | | | |
| 45 | Козлов, Николай Федорович | 1000 | | miễn đấu | | | | | | | |
| 40 | Козлов, Юрий Анатольевич | 1260 | | | | | | | | miễn đấu | |
| 42 | Пономарев, Вячеслав Геннадьевич | 1159 | | | | | | miễn đấu | | | |
| 43 | Пономарёв, Иван Вячеславович | 1137 | | | | | | | miễn đấu | | |
| 38 | Рябов, Арсений Дмитриевич | 1316 | | | | | miễn đấu | | | | |
| 47 | Серпов, Илья | 1000 | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|