+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh
+ Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026
+ Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729
+ Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374

Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nữ G07

Διοργανωτής(-ές)CLB Kiện tướng tương lai
ΟμοσπονδίαΒιετνάμ ( VIE )
Bedenkzeit (Rapid)10 phút + 2 giây
Χώρος ΑγώνωνTrung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Number of rounds7
Tournament typeΣύστημα Πουλ
Υπολογισμός Έλο -
Ημερομηνία2026/09/27
Μέσος Όρος Έλο / Average age2497 / 6
Πρόγραμμα ΚληρώσεωνSwiss-Manager από τον Heinz Herzog, Αρχείο τουρνουά Swiss-Manager

Τελευταία ενημέρωση27.09.2026 06:52:59, Δημιουργός/Τελευταία ενημέρωση: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai

Επιλογή τουρνουάCờ nhanh - Bảng Nữ: G07, G09, G11, G13
Cờ nhanh - Bảng Nam: U07, U08, U09, U11, U13
Cờ nhanh: Bảng Mở rộng
Cờ chớp
ΣύνδεσμοιΙστοσελίδα του Διοργανωτή, Σύνδεση με το ημερολόγιο τουρνουά
Επιλογή παραμέτρων χωρίς στοιχεία τουρνουά
Επισκόπηση για την ομάδαBSC, CAP, CPT, CTT, CVA, DLA, DRS, FCA, GDC, HNO, HPD, HPH, KOR, KPC, KTL, LCC, LOC, MTC, NBI, NCH, NEX, OLP, PCK, QDO, STA, TNG, TNV, TRC, TTR, VCH, VIE, VPH, WDC
Επισκόπηση ομίλωνG07
ΛίστεςΑρχική Κατάταξη παικτών, Αλφαβητική Κατάσταση παικτών, Alphabetical list all groups
Τελική Κατάταξη μετά από 7 Γύρους, Κληρώσεις/Αποτελέσματα
Πίνακας Τελικής Κατάταξης μετά από 7 Γύρους, Πίνακας Αρχικής Κατάταξης, Στατιστικά Ομοσπονδιών, Παρτίδων και Τίτλων, Χρονοδιάγραμμα
Κορυφαίοι 5 παίκτες, Συνολικά Στατιστικά, στατιστικά μεταλλίων
Excel και ΕκτύπωσηΕξαγωγή στο Excel (.xlsx), Εξαγωγή σε αρχείο PDF, QR-Codes

Κληρώσεις/Αποτελέσματα

1. Γύρος
Σκ.ΧΩΡΣύλλογοςWhiteΑποτέλεσμαBlackΧΩΡΣύλλογος
1KTLClb Kiện Tướng Tương LaiĐỗ Tuệ San0 - 1Vũ Hồng NgọcHPDClb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
2VIEVđv Tự DoNgô Anh Thơ1 - 0Phạm Thanh TúVCHClb Vietchess
3BSCClb Bỉm SơnNguyễn Linh Nhật Hạ- - +Nguyễn Minh ChâuVCHClb Vietchess
4VIEVđv Tự DoBùi Ngọc Thiên Thanh0bye
2. Γύρος
Σκ.ΧΩΡΣύλλογοςWhiteΑποτέλεσμαBlackΧΩΡΣύλλογος
1VCHClb VietchessPhạm Thanh Tú+ - -Nguyễn Linh Nhật HạBSCClb Bỉm Sơn
2HPDClb Kiện Tướng Hoa Phượng ĐỏVũ Hồng Ngọc0 - 1Ngô Anh ThơVIEVđv Tự Do
3VIEVđv Tự DoBùi Ngọc Thiên Thanh1 - 0Đỗ Tuệ SanKTLClb Kiện Tướng Tương Lai
4VCHClb VietchessNguyễn Minh Châu0bye
3. Γύρος
Σκ.ΧΩΡΣύλλογοςWhiteΑποτέλεσμαBlackΧΩΡΣύλλογος
1VIEVđv Tự DoNgô Anh Thơ1 - 0Bùi Ngọc Thiên ThanhVIEVđv Tự Do
2BSCClb Bỉm SơnNguyễn Linh Nhật Hạ- - +Vũ Hồng NgọcHPDClb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
3VCHClb VietchessNguyễn Minh Châu1 - 0Phạm Thanh TúVCHClb Vietchess
4KTLClb Kiện Tướng Tương LaiĐỗ Tuệ San0bye
4. Γύρος
Σκ.ΧΩΡΣύλλογοςWhiteΑποτέλεσμαBlackΧΩΡΣύλλογος
1HPDClb Kiện Tướng Hoa Phượng ĐỏVũ Hồng Ngọc0 - 1Nguyễn Minh ChâuVCHClb Vietchess
2VIEVđv Tự DoBùi Ngọc Thiên Thanh+ - -Nguyễn Linh Nhật HạBSCClb Bỉm Sơn
3KTLClb Kiện Tướng Tương LaiĐỗ Tuệ San0 - 1Ngô Anh ThơVIEVđv Tự Do
4VCHClb VietchessPhạm Thanh Tú0bye
5. Γύρος
Σκ.ΧΩΡΣύλλογοςWhiteΑποτέλεσμαBlackΧΩΡΣύλλογος
1BSCClb Bỉm SơnNguyễn Linh Nhật Hạ+ - -Đỗ Tuệ SanKTLClb Kiện Tướng Tương Lai
2VCHClb VietchessNguyễn Minh Châu1 - 0Bùi Ngọc Thiên ThanhVIEVđv Tự Do
3VCHClb VietchessPhạm Thanh Tú1 - 0Vũ Hồng NgọcHPDClb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
4VIEVđv Tự DoNgô Anh Thơ0bye
6. Γύρος
Σκ.ΧΩΡΣύλλογοςWhiteΑποτέλεσμαBlackΧΩΡΣύλλογος
1VIEVđv Tự DoBùi Ngọc Thiên Thanh0 - 1Phạm Thanh TúVCHClb Vietchess
2KTLClb Kiện Tướng Tương LaiĐỗ Tuệ San0 - 1Nguyễn Minh ChâuVCHClb Vietchess
3VIEVđv Tự DoNgô Anh Thơ+ - -Nguyễn Linh Nhật HạBSCClb Bỉm Sơn
4HPDClb Kiện Tướng Hoa Phượng ĐỏVũ Hồng Ngọc0bye
7. Γύρος
Σκ.ΧΩΡΣύλλογοςWhiteΑποτέλεσμαBlackΧΩΡΣύλλογος
1VCHClb VietchessNguyễn Minh Châu1 - 0Ngô Anh ThơVIEVđv Tự Do
2VCHClb VietchessPhạm Thanh Tú1 - 0Đỗ Tuệ SanKTLClb Kiện Tướng Tương Lai
3HPDClb Kiện Tướng Hoa Phượng ĐỏVũ Hồng Ngọc0 - 1Bùi Ngọc Thiên ThanhVIEVđv Tự Do
4BSCClb Bỉm SơnNguyễn Linh Nhật Hạ0bye