+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374 + Biểu mẫu đăng ký thi đấu: https://forms.gle/CArQQqQwmM5NQiU28
Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh|
Última actualización25.09.2026 07:27:06, Propietario/Última carga: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
| Selección de torneo | Cờ nhanh Cờ chớp |
| Enlaces | Página web del organizador, Enlazar el torneo al calendario de torneos |
| Seleccionar parámetros | No mostrar detalles del torneo |
| Por país | BSC, CAP, CTT, CVA, DLA, DRS, HPD, HPH, KPC, KTL, LCC, LOC, MTC, NBI, NCH, NEX, OLP, PCK, QDO, STA, TNG, TNV, TRC, TTR, VCH, VIE, VPH, WDC |
| Por grupos | G07, G09, G11, G13, OPEN, U07, U08, U09, U11, U13 |
| Listados | Ranking inicial, Listado alfabético de jugadores, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Listado alfabético de todos los grupos, Tabla de horarios |
| Los 5 mejores jugadores, Estadísticas totales, Estadísticas de medallas |
| Excel e impresión | Exportar a Excel (.xlsx), Exportar a PDF, QR-Codes |
| |
|
Los 5 mejores jugadores
| Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh |
| Clasificación después de la ronda 0 |
| Rk. | | Nombre | Tipo | Gr | FED | FIDE | Club/Ciudad | Pts. | Des 1 |
| 1 | | Nguyễn Tùng Quân | U14 | OPEN | VCH | 2208 | Clb Vietchess | 0 | 0 |
| 2 | AGM | Lại Đức Minh | | OPEN | VIE | 2043 | Vđv Tự Do | 0 | 0 |
| 3 | | Đặng Thái Vũ | U16 | OPEN | VCH | 1907 | Vch Vietchess | 0 | 0 |
| 4 | | Phạm Xuân An | U09 | OPEN | STA | 1849 | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 0 | 0 |
| 5 | | Vũ Duy Minh | U14 | OPEN | KTL | 1822 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 0 |
| Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ chớp |
| Clasificación después de la ronda 0 |
| Rk. | | Nombre | Tipo | Gr | FED | FIDE | Club/Ciudad | Pts. | Des 1 |
| 1 | | Nguyễn Tùng Quân | U14 | OPEN | VCH | 2286 | Clb Vietchess | 0 | 0 |
| 2 | AGM | Lại Đức Minh | | OPEN | VIE | 2146 | Vđv Tự Do | 0 | 0 |
| 3 | | Đặng Thái Vũ | U16 | OPEN | VCH | 1982 | Vch Vietchess | 0 | 0 |
| 4 | | Phạm Xuân An | U09 | OPEN | STA | 1925 | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 0 | 0 |
| 5 | | Vũ Ngọc Quang | U18 | | KTL | 1867 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 0 |
|
|
|
|
|
|
|
|