+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nữ G07|
Останнє оновлення27.09.2026 06:52:59, Автор /Останнє завантаження: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
| Вибір турніру | Cờ nhanh - Bảng Nữ: G07, G09, G11, G13 Cờ nhanh - Bảng Nam: U07, U08, U09, U11, U13 Cờ nhanh: Bảng Mở rộng Cờ chớp |
| Посилання | Офіційна домашня сторінка Організатора , Посилання на турнірний календар |
| Вибір параметрів | Сховати додаткову інформацію |
| Огляд команди | BSC, CAP, CPT, CTT, CVA, DLA, DRS, FCA, GDC, HNO, HPD, HPH, KOR, KPC, KTL, LCC, LOC, MTC, NBI, NCH, NEX, OLP, PCK, QDO, STA, TNG, TNV, TRC, TTR, VCH, VIE, VPH, WDC |
| Огляд груп | G07 |
| Списки | Стартовий список гравців, Список гравців за алфавітом, Alphabetical list all groups |
| Підсумкове положення після 7 турів, Пари/Результати |
| Таблиця підсумкового положення після 7 турів, Стартова таблиця, Статистика, Розклад |
| Кращі п'ять гравців, Загальна статистика, статистика медалей |
| Excel та Друк | Експорт до Excel (.xlsx), Експорт у PDF-файл, QR-Codes |
| |
|
Стартова таблиця
Аннотація: Дод1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Дод2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable Дод3: Most black Дод4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|