+ Tính Elo quốc tế cho nội dung Cờ chớp + Nội dung Cờ chớp thi đấu lúc 14h00 - 16h30 ngày 27/09//2026 + Nội dung Cờ chớp không chia nhóm tuổi, nam - nữ thi đấu chung + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374 + Biểu mẫu đăng ký thi đấu: https://forms.gle/CArQQqQwmM5NQiU28Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ chớp|
Última actualización28.09.2026 09:24:02, Propietario/Última carga: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
| Selección de torneo | Cờ nhanh - Bảng Nữ: G07, G09, G11, G13 Cờ nhanh - Bảng Nam: U07, U08, U09, U11, U13 Cờ nhanh: Bảng Mở rộng Cờ chớp |
| Enlaces | Página web del organizador, Enlazar el torneo al calendario de torneos |
| Seleccionar parámetros | No mostrar detalles del torneo |
| Por país | BSC, CAP, CPT, CTT, CVA, DLA, DRS, FCA, GDC, HNO, HPD, HPH, KOR, KPC, KTL, LCC, LOC, MTC, NBI, NCH, NEX, OLP, PCK, QDO, STA, TNG, TNV, TRC, TTR, VCH, VIE, VPH, WDC |
| Por grupos | U07, U09, U11, U13, U15 |
| Listados | Ranking inicial, Listado alfabético de jugadores, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Listado alfabético de todos los grupos, Tabla de horarios |
| Cuadro cruzado por clasificación final después de 9 rondas, Cuadro cruzado por ranking inicial |
| Emparejamientos por mesas | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , sin emparejar |
| Clasificación después de | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9 |
| Los 5 mejores jugadores, Estadísticas totales, Estadísticas de medallas |
| Excel e impresión | Exportar a Excel (.xlsx), Exportar a PDF, QR-Codes |
| |
|
Clasificación Final después de 9 rondas
| Rk. | No.Ini. | | Nombre | sexo | FED | FIDE | Club/Ciudad | Pts. | Des 1 | Des 2 | Des 3 | Des 4 | Des 5 |
| 1 | 1 | | Nguyễn Tùng Quân | | VCH | 2286 | Clb Vietchess | 7,5 | 0 | 52,5 | 56,5 | 4 | 3 |
| 2 | 2 | AGM | Lại Đức Minh | | VIE | 2146 | Vđv Tự Do | 7,5 | 0 | 50,5 | 54,5 | 5 | 5 |
| 3 | 9 | | Nguyễn Phúc Nguyên | | VIE | 1823 | Vđv Tự Do | 7,5 | 0 | 49 | 53,5 | 4 | 3 |
| 4 | 12 | | Đỗ Minh Quân | | KTL | 1752 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 7,5 | 0 | 48,5 | 52,5 | 5 | 4 |
| 5 | 15 | | Vũ Tuấn Trường | | NBI | 1717 | Ninh Bình | 7 | 0 | 52,5 | 56,5 | 4 | 2 |
| 6 | 6 | AIM | Nguyễn Tuấn Ngọc | | NEX | 1866 | Clb Nextgen Chess | 7 | 0 | 51,5 | 57 | 5 | 3 |
| 7 | 7 | WIM | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | w | WDC | 1847 | Windi Chess Club | 7 | 0 | 45,5 | 48,5 | 4 | 3 |
| 8 | 18 | | Lê Đức Lân | | FCA | 1668 | Clb Fca | 7 | 0 | 43,5 | 47,5 | 5 | 5 |
| 9 | 10 | AIM | Phan Khải Trí | | VCH | 1791 | Clb Vietchess | 6,5 | 0 | 50,5 | 53,5 | 5 | 4 |
| 10 | 3 | | Đặng Thái Vũ | | VCH | 1982 | Vch Vietchess | 6,5 | 0 | 48,5 | 52,5 | 4 | 2 |
| 11 | 57 | | Vũ Trần Bảo Minh | | HPD | 1473 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 6,5 | 0 | 43,5 | 47,5 | 4 | 1 |
| 12 | 11 | | Nguyễn Thanh Bình | | TNV | 1767 | Clb Tài Năng Việt | 6,5 | 0 | 41,5 | 45,5 | 4 | 2 |
| 13 | 8 | | Nguyễn Mai Chi | w | QDO | 1825 | Quân Đội | 6,5 | 0 | 40 | 42,5 | 4 | 2 |
| 14 | 43 | AFM | Nguyễn Minh Đức | | KTL | 1534 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 6 | 0 | 48 | 51 | 4 | 3 |
| 15 | 17 | | Phan Minh Trí | | KTL | 1673 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 6 | 0 | 47 | 51 | 4 | 2 |
| 16 | 22 | | Chu Nguyên Nam | | HPD | 1638 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 6 | 0 | 46 | 50 | 4 | 2 |
| 17 | 20 | | Nguyễn Quang Nam | | KTL | 1656 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 6 | 0 | 45 | 49,5 | 5 | 2 |
| 18 | 4 | | Phạm Xuân An | | STA | 1925 | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 6 | 0 | 45 | 49 | 5 | 3 |
| 19 | 5 | | Vũ Ngọc Quang | | KTL | 1867 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 6 | 0 | 45 | 49 | 4 | 3 |
| 20 | 26 | | Nguyễn Trần Nam | | VCH | 1619 | Clb Vietchess | 6 | 0 | 43 | 46 | 5 | 3 |
| 21 | 19 | | Vũ Đức Dương | | HPH | 1663 | Hải Phòng | 6 | 0 | 43 | 45,5 | 4 | 2 |
| 22 | 33 | | Nguyễn Đình Đức Thịnh | | MTC | 1583 | Mt Chess | 6 | 0 | 41,5 | 44 | 4 | 2 |
| 23 | 25 | | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | w | HPH | 1628 | Hải Phòng | 6 | 0 | 40 | 44 | 4 | 3 |
| 24 | 79 | | Đỗ An Khánh | | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 6 | 0 | 39,5 | 41,5 | 4 | 4 |
| 25 | 65 | | Nguyễn Đức Quang | | KTL | 1425 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 6 | 0 | 39 | 41,5 | 4 | 4 |
| 26 | 27 | | Phạm Công Thành | | KTL | 1608 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5,5 | 0 | 47 | 51 | 4 | 2 |
| 27 | 16 | | Nguyễn Lê Phương Lâm | | HNO | 1702 | Hà Nội | 5,5 | 0 | 45,5 | 48,5 | 5 | 2 |
| 28 | 41 | | Ngô Quang Minh | | VCH | 1544 | Clb Vietchess | 5,5 | 0 | 45 | 48 | 4 | 2 |
| 29 | 39 | | Nguyễn Uyên Nhi | w | HPH | 1552 | Hải Phòng | 5,5 | 0 | 45 | 47,5 | 4 | 1 |
| 30 | 24 | | Nguyễn Minh Trí | | KTL | 1634 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5,5 | 0 | 44,5 | 47 | 5 | 1 |
| 31 | 21 | | Hà Thị Linh Chi | w | VPH | 1648 | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 5,5 | 0 | 43 | 47 | 4 | 1 |
| 32 | 56 | | Vũ Trấn Quốc | | TTR | 1487 | Clb Cờ Vua Thiên Trường | 5,5 | 0 | 43 | 44 | 5 | 2 |
| 33 | 51 | | Trương Tiến Minh | | VIE | 1517 | Vđv Tự Do | 5,5 | 0 | 40 | 41,5 | 4 | 2 |
| 34 | 62 | | Cao Chí Khiêm | | CPT | 1434 | Capital Chess | 5,5 | 0 | 38,5 | 41,5 | 5 | 1 |
| 35 | 52 | | Lê Khánh Ly | w | HPH | 1514 | Hải Phòng | 5,5 | 0 | 38 | 41 | 5 | 5 |
| 36 | 68 | | Tạ Minh Đức | | HPD | 1411 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 5 | 0 | 45,5 | 48 | 5 | 2 |
| 37 | 29 | | Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên | | TNV | 1598 | Clb Tài Năng Việt | 5 | 0 | 44 | 48 | 4 | 3 |
| 38 | 64 | | Nguyễn Quỳnh Anh | w | HPD | 1426 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 5 | 0 | 43 | 46,5 | 4 | 1 |
| 39 | 47 | | Ngô Tuấn Kiệt | | MTC | 1528 | Mt Chess | 5 | 0 | 43 | 46 | 4 | 0 |
| 40 | 36 | | Nguyễn Hoàng Anh | | VIE | 1569 | Vđv Tự Do | 5 | 0 | 41,5 | 45,5 | 5 | 2 |
| 41 | 40 | | Nguyễn Hà Phương | w | HPH | 1550 | Hải Phòng | 5 | 0 | 41,5 | 44 | 5 | 3 |
| 42 | 42 | | Phạm Vũ Quý | | KTL | 1544 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 0 | 41 | 44 | 4 | 2 |
| 43 | 70 | | Nguyễn Tú Anh | w | KTL | 1404 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 0 | 40,5 | 42 | 5 | 2 |
| 44 | 48 | | Nguyễn Đình Đức Toàn | | MTC | 1520 | Mt Chess | 5 | 0 | 40 | 41,5 | 5 | 4 |
| 45 | 30 | | Trương Đức Thiên Phúc | | VIE | 1590 | Vđv Tự Do | 5 | 0 | 39,5 | 42 | 5 | 3 |
| 46 | 37 | | Tạ Gia Hân | w | KTL | 1557 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 0 | 39 | 41,5 | 4 | 2 |
| 47 | 86 | | Dương Thành Nguyên | | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 5 | 0 | 38,5 | 41 | 5 | 2 |
| 48 | 53 | | Nguyễn Thế Thiên | | KTL | 1506 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 0 | 38,5 | 40,5 | 4 | 0 |
| 49 | 38 | | Phạm Quang Vinh | | VIE | 1555 | Vđv Tự Do | 5 | 0 | 38 | 41 | 5 | 2 |
| 50 | 54 | | Đinh Vũ Trúc Linh | w | VIE | 1504 | Vđv Tự Do | 5 | 0 | 37,5 | 40,5 | 5 | 3 |
| 51 | 96 | | Nguyễn Anh Khoa | | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 5 | 0 | 36,5 | 40 | 5 | 2 |
| 52 | 45 | | Trương Anh Tuấn | | LCC | 1534 | Clb Love Chess Club | 5 | 0 | 35,5 | 38 | 5 | 2 |
| 53 | 87 | | Hà Tuấn Anh | | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 5 | 0 | 35,5 | 37 | 4 | 1 |
| 54 | 98 | | Nguyễn Gia Khánh | | TTR | 0 | Clb Cờ Vua Thiên Trường | 5 | 0 | 35 | 38 | 5 | 3 |
| 55 | 55 | | Ngô Thùy Dương | w | QDO | 1493 | Quân Đội | 5 | 0 | 32,5 | 35 | 5 | 3 |
| 56 | 58 | | Nguyễn Hoàng Tuấn Vũ | | KTL | 1455 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 0 | 32 | 32,5 | 5 | 4 |
| 57 | 23 | | Nguyễn Minh Anh | w | HPH | 1638 | Hải Phòng | 4,5 | 0 | 42 | 45 | 5 | 2 |
| 58 | 35 | | Phan Trần Tuấn Anh | | TTR | 1574 | Clb Cờ Vua Thiên Trường | 4,5 | 0 | 40 | 43 | 4 | 2 |
| 59 | 28 | | Nguyễn Hải Đăng | | KTL | 1603 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4,5 | 0 | 39 | 41,5 | 5 | 3 |
| 60 | 13 | | Đỗ Quang Minh | | VIE | 1741 | Vđv Tự Do | 4,5 | 0 | 36 | 39,5 | 4 | 2 |
| 61 | 63 | | Vũ Đỗ Cẩm Tú | w | HPH | 1429 | Hải Phòng | 4,5 | 0 | 35,5 | 38 | 5 | 1 |
| 62 | 95 | | Lê Văn Trường Giang | | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 4,5 | 0 | 33,5 | 36 | 5 | 3 |
| 63 | 46 | | Phạm Thành Long | | TNG | 1530 | Thái Nguyên | 4 | 0 | 44,5 | 48 | 5 | 3 |
| 64 | 14 | | Nguyễn Diệu Anh | w | VCH | 1737 | Clb Vietchess | 4 | 0 | 44 | 48 | 5 | 2 |
| 65 | 32 | | Nguyễn Hoàng Minh Vy | w | HPD | 1586 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 4 | 0 | 41,5 | 44,5 | 4 | 2 |
| 66 | 101 | | Nguyễn Ngọc Thảo My | w | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 4 | 0 | 40 | 44 | 4 | 0 |
| 67 | 34 | | Đỗ Phạm Thanh Thư | w | HPD | 1581 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 4 | 0 | 39 | 42 | 5 | 3 |
| 68 | 90 | | Lê Minh Khôi | | NCH | 0 | Trường Th Nhân Chính | 4 | 0 | 38,5 | 41,5 | 5 | 2 |
| 69 | 44 | | Nguyễn Trần Trang Linh | w | VIE | 1534 | Vđv Tự Do | 4 | 0 | 38,5 | 41 | 5 | 1 |
| 70 | 81 | | Đỗ Đức Tuấn | | LOC | 0 | Clb Love Chess Thái Nguyên | 4 | 0 | 38,5 | 41 | 4 | 2 |
| 71 | 67 | | Hoàng Gia Phúc | | KTL | 1420 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4 | 0 | 38 | 40,5 | 4 | 0 |
| 72 | 80 | | Đỗ An Phúc | | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 4 | 0 | 38 | 39 | 4 | 1 |
| 73 | 76 | | Chu Quang Hiệp | | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 4 | 0 | 36,5 | 39,5 | 5 | 1 |
| 74 | 119 | | Trần Sơn Tùng | | KTL | 1448 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4 | 0 | 36,5 | 39,5 | 4 | 3 |
| 75 | 71 | | Bùi Đình Gia Hưng | | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 4 | 0 | 36,5 | 38 | 4 | 3 |
| 76 | 88 | | Hoàng Nhật Minh | | DRS | 0 | Clb Dreamstar | 4 | 0 | 36 | 39,5 | 5 | 0 |
| 77 | 60 | | Vũ Hữu Thành | | HPD | 1443 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 4 | 0 | 35,5 | 37 | 5 | 3 |
| 78 | 61 | | Nguyễn Thành Đạt | | HPD | 1440 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 4 | 0 | 35 | 38 | 4 | 3 |
| 79 | 73 | | Bùi Ngọc Linh | w | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 4 | 0 | 35 | 36 | 4 | 4 |
| 80 | 72 | | Bùi Hoàng Minh | | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 4 | 0 | 34 | 37 | 4 | 1 |
| 81 | 105 | | Nguyễn Tài Khang | | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 4 | 0 | 34 | 36,5 | 4 | 2 |
| 82 | 74 | | Bùi Thanh Lâm | | LOC | 0 | Clb Love Chess | 4 | 0 | 34 | 35,5 | 5 | 3 |
| 83 | 49 | | Nguyễn Hồng Thu | w | KTL | 1520 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4 | 0 | 34 | 35,5 | 4 | 0 |
| 84 | 77 | | Đào Đại Phong | | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 4 | 0 | 32 | 33,5 | 4 | 3 |
| 85 | 120 | | Trần Hoàng Phúc | | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4 | 0 | 31,5 | 33 | 4 | 2 |
| 86 | 104 | | Nguyễn Quang Minh | | BSC | 0 | Clb Bỉm Sơn | 4 | 0 | 31 | 32 | 5 | 2 |
| 87 | 59 | | Kutbidinov Aydar | | KOR | 1443 | South Korea | 4 | 0 | 26 | 28 | 4 | 1 |
| 88 | 118 | | Vũ Mai Hoa | w | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 3,5 | 0 | 34 | 36,5 | 4 | 2 |
| 89 | 66 | | Mai Nhật Minh | | BSC | 1421 | Clb Bỉm Sơn | 3,5 | 0 | 32,5 | 34,5 | 4 | 1 |
| 90 | 109 | | Phạm Tuệ Mẫn | w | TRC | 0 | Clb The Reed Chess | 3,5 | 0 | 30,5 | 33 | 4 | 1 |
| 91 | 102 | | Nguyễn Ngọc Tuệ Anh | w | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 3,5 | 0 | 30 | 30,5 | 4 | 1 |
| 92 | 83 | | Đoàn Đức An | | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 3 | 0 | 37 | 39,5 | 4 | 3 |
| 93 | 100 | | Nguyễn Lê Ngọc Hân | w | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 3 | 0 | 35 | 38 | 5 | 2 |
| 94 | 113 | | Trần Thảo Ngân | w | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 3 | 0 | 32,5 | 34,5 | 4 | 1 |
| 95 | 85 | | Dương Thanh Bình | | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 3 | 0 | 32,5 | 33 | 5 | 2 |
| 96 | 82 | | Đỗ Vương Đạt | | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 3 | 0 | 32,5 | 33 | 5 | 0 |
| 97 | 93 | | Lê Quỳnh Châu | w | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 3 | 0 | 32 | 34 | 4 | 2 |
| 98 | 89 | | Khổng Tấn Phong | | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 3 | 0 | 31,5 | 33 | 5 | 1 |
| 99 | 114 | | Trần Trí Dũng | | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 3 | 0 | 31 | 33,5 | 4 | 1 |
| 100 | 94 | | Lê Thành Phong | | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 3 | 0 | 31 | 32,5 | 5 | 2 |
| 101 | 69 | | Nguyễn Quang Đăng | | KTL | 1408 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3 | 0 | 30 | 31 | 4 | 0 |
| 102 | 75 | | Bùi Vũ Hoàng Quân | | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3 | 0 | 29,5 | 30 | 4 | 2 |
| 103 | 111 | | Trần Gia Kiên | | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 3 | 0 | 27,5 | 29,5 | 5 | 3 |
| 104 | 92 | | Lê Nhật Khánh | | TTR | 0 | Clb Cờ Vua Thiên Trường | 2,5 | 0 | 37,5 | 40,5 | 5 | 0 |
| 105 | 103 | | Nguyễn Phú Thanh Lâm | | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 2,5 | 0 | 30,5 | 33,5 | 5 | 0 |
| 106 | 112 | | Trần Ngọc Băng Thanh | w | BSC | 0 | Clb Bỉm Sơn | 2,5 | 0 | 29 | 30 | 4 | 1 |
| 107 | 78 | | Đào Hoàng Quốc Bảo | | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 2,5 | 0 | 24,5 | 25 | 4 | 1 |
| 108 | 107 | | Nguyễn Trọng Nguyên | | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 2 | 0 | 32,5 | 33 | 4 | 1 |
| 109 | 110 | | Trần Duy Anh | | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 2 | 0 | 31 | 31,5 | 4 | 2 |
| 110 | 108 | | Nguyễn Trúc Vy | w | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 2 | 0 | 24 | 25 | 4 | 1 |
| 111 | 115 | | Trương Minh Trí | | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1,5 | 0 | 28 | 29,5 | 4 | 0 |
| 112 | 117 | | Vũ Hồng Ngọc | w | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 1 | 0 | 24 | 25,5 | 4 | 0 |
| 113 | 99 | | Nguyễn Hải Lâm | | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 0 | 0 | 26,5 | 27,5 | 2 | 0 |
| 114 | 50 | | Lê Xuân Bách | | KTL | 1519 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 0 | 26,5 | 27,5 | 1 | 0 |
| 115 | 84 | | Dương Ngọc Diệp | w | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 0 | 0 | 26 | 27 | 0 | 0 |
| 116 | 97 | | Nguyễn Đăng Khôi | | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 0 | 0 | 26 | 27 | 0 | 0 |
| 117 | 106 | | Nguyễn Thiện Minh | | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 0 | 0 | 26 | 27 | 0 | 0 |
| 118 | 116 | | Ứng Minh Quân | | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 0 | 0 | 26 | 27 | 0 | 0 |
| 119 | 31 | | Lê Lâm Khải | | KTL | 1586 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 0 | 25 | 26 | 1 | 0 |
| 120 | 91 | | Lê Nguyễn Khánh | | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 0 | 0 | 24,5 | 25,5 | 1 | 0 |
Anotación: Desempate 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Desempate 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Desempate 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Desempate 4: Most black Desempate 5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|