Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
+ Tính Elo quốc tế cho nội dung Cờ chớp + Nội dung Cờ chớp thi đấu lúc 14h00 - 16h30 ngày 27/09//2026 + Nội dung Cờ chớp không chia nhóm tuổi, nam - nữ thi đấu chung + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374 + Biểu mẫu đăng ký thi đấu: https://forms.gle/CArQQqQwmM5NQiU28Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ chớpPaskutinis atnaujinimas28.09.2026 09:24:02, Autorius/Paskutinis perkėlimas: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
galutinė vietų padėtis po 9 ratų
| Vt. | SNr. | | Pavardė | Lytis | Fed. | TReit. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 | PR2 | PR3 | PR4 | PR5 |
| 1 | 1 | | Nguyễn Tùng Quân | | VCH | 2286 | Clb Vietchess | 7,5 | 0 | 52,5 | 56,5 | 4 | 3 |
| 2 | 2 | AGM | Lại Đức Minh | | VIE | 2146 | Vđv Tự Do | 7,5 | 0 | 50,5 | 54,5 | 5 | 5 |
| 3 | 9 | | Nguyễn Phúc Nguyên | | VIE | 1823 | Vđv Tự Do | 7,5 | 0 | 49 | 53,5 | 4 | 3 |
| 4 | 12 | | Đỗ Minh Quân | | KTL | 1752 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 7,5 | 0 | 48,5 | 52,5 | 5 | 4 |
| 5 | 15 | | Vũ Tuấn Trường | | NBI | 1717 | Ninh Bình | 7 | 0 | 52,5 | 56,5 | 4 | 2 |
| 6 | 6 | AIM | Nguyễn Tuấn Ngọc | | NEX | 1866 | Clb Nextgen Chess | 7 | 0 | 51,5 | 57 | 5 | 3 |
| 7 | 7 | WIM | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | w | WDC | 1847 | Windi Chess Club | 7 | 0 | 45,5 | 48,5 | 4 | 3 |
| 8 | 18 | | Lê Đức Lân | | FCA | 1668 | Clb Fca | 7 | 0 | 43,5 | 47,5 | 5 | 5 |
| 9 | 10 | AIM | Phan Khải Trí | | VCH | 1791 | Clb Vietchess | 6,5 | 0 | 50,5 | 53,5 | 5 | 4 |
| 10 | 3 | | Đặng Thái Vũ | | VCH | 1982 | Vch Vietchess | 6,5 | 0 | 48,5 | 52,5 | 4 | 2 |
| 11 | 57 | | Vũ Trần Bảo Minh | | HPD | 1473 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 6,5 | 0 | 43,5 | 47,5 | 4 | 1 |
| 12 | 11 | | Nguyễn Thanh Bình | | TNV | 1767 | Clb Tài Năng Việt | 6,5 | 0 | 41,5 | 45,5 | 4 | 2 |
| 13 | 8 | | Nguyễn Mai Chi | w | QDO | 1825 | Quân Đội | 6,5 | 0 | 40 | 42,5 | 4 | 2 |
| 14 | 43 | AFM | Nguyễn Minh Đức | | KTL | 1534 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 6 | 0 | 48 | 51 | 4 | 3 |
| 15 | 17 | | Phan Minh Trí | | KTL | 1673 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 6 | 0 | 47 | 51 | 4 | 2 |
| 16 | 22 | | Chu Nguyên Nam | | HPD | 1638 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 6 | 0 | 46 | 50 | 4 | 2 |
| 17 | 20 | | Nguyễn Quang Nam | | KTL | 1656 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 6 | 0 | 45 | 49,5 | 5 | 2 |
| 18 | 4 | | Phạm Xuân An | | STA | 1925 | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 6 | 0 | 45 | 49 | 5 | 3 |
| 19 | 5 | | Vũ Ngọc Quang | | KTL | 1867 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 6 | 0 | 45 | 49 | 4 | 3 |
| 20 | 26 | | Nguyễn Trần Nam | | VCH | 1619 | Clb Vietchess | 6 | 0 | 43 | 46 | 5 | 3 |
| 21 | 19 | | Vũ Đức Dương | | HPH | 1663 | Hải Phòng | 6 | 0 | 43 | 45,5 | 4 | 2 |
| 22 | 33 | | Nguyễn Đình Đức Thịnh | | MTC | 1583 | Mt Chess | 6 | 0 | 41,5 | 44 | 4 | 2 |
| 23 | 25 | | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | w | HPH | 1628 | Hải Phòng | 6 | 0 | 40 | 44 | 4 | 3 |
| 24 | 79 | | Đỗ An Khánh | | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 6 | 0 | 39,5 | 41,5 | 4 | 4 |
| 25 | 65 | | Nguyễn Đức Quang | | KTL | 1425 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 6 | 0 | 39 | 41,5 | 4 | 4 |
| 26 | 27 | | Phạm Công Thành | | KTL | 1608 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5,5 | 0 | 47 | 51 | 4 | 2 |
| 27 | 16 | | Nguyễn Lê Phương Lâm | | HNO | 1702 | Hà Nội | 5,5 | 0 | 45,5 | 48,5 | 5 | 2 |
| 28 | 41 | | Ngô Quang Minh | | VCH | 1544 | Clb Vietchess | 5,5 | 0 | 45 | 48 | 4 | 2 |
| 29 | 39 | | Nguyễn Uyên Nhi | w | HPH | 1552 | Hải Phòng | 5,5 | 0 | 45 | 47,5 | 4 | 1 |
| 30 | 24 | | Nguyễn Minh Trí | | KTL | 1634 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5,5 | 0 | 44,5 | 47 | 5 | 1 |
| 31 | 21 | | Hà Thị Linh Chi | w | VPH | 1648 | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 5,5 | 0 | 43 | 47 | 4 | 1 |
| 32 | 56 | | Vũ Trấn Quốc | | TTR | 1487 | Clb Cờ Vua Thiên Trường | 5,5 | 0 | 43 | 44 | 5 | 2 |
| 33 | 51 | | Trương Tiến Minh | | VIE | 1517 | Vđv Tự Do | 5,5 | 0 | 40 | 41,5 | 4 | 2 |
| 34 | 62 | | Cao Chí Khiêm | | CPT | 1434 | Capital Chess | 5,5 | 0 | 38,5 | 41,5 | 5 | 1 |
| 35 | 52 | | Lê Khánh Ly | w | HPH | 1514 | Hải Phòng | 5,5 | 0 | 38 | 41 | 5 | 5 |
| 36 | 68 | | Tạ Minh Đức | | HPD | 1411 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 5 | 0 | 45,5 | 48 | 5 | 2 |
| 37 | 29 | | Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên | | TNV | 1598 | Clb Tài Năng Việt | 5 | 0 | 44 | 48 | 4 | 3 |
| 38 | 64 | | Nguyễn Quỳnh Anh | w | HPD | 1426 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 5 | 0 | 43 | 46,5 | 4 | 1 |
| 39 | 47 | | Ngô Tuấn Kiệt | | MTC | 1528 | Mt Chess | 5 | 0 | 43 | 46 | 4 | 0 |
| 40 | 36 | | Nguyễn Hoàng Anh | | VIE | 1569 | Vđv Tự Do | 5 | 0 | 41,5 | 45,5 | 5 | 2 |
| 41 | 40 | | Nguyễn Hà Phương | w | HPH | 1550 | Hải Phòng | 5 | 0 | 41,5 | 44 | 5 | 3 |
| 42 | 42 | | Phạm Vũ Quý | | KTL | 1544 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 0 | 41 | 44 | 4 | 2 |
| 43 | 70 | | Nguyễn Tú Anh | w | KTL | 1404 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 0 | 40,5 | 42 | 5 | 2 |
| 44 | 48 | | Nguyễn Đình Đức Toàn | | MTC | 1520 | Mt Chess | 5 | 0 | 40 | 41,5 | 5 | 4 |
| 45 | 30 | | Trương Đức Thiên Phúc | | VIE | 1590 | Vđv Tự Do | 5 | 0 | 39,5 | 42 | 5 | 3 |
| 46 | 37 | | Tạ Gia Hân | w | KTL | 1557 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 0 | 39 | 41,5 | 4 | 2 |
| 47 | 86 | | Dương Thành Nguyên | | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 5 | 0 | 38,5 | 41 | 5 | 2 |
| 48 | 53 | | Nguyễn Thế Thiên | | KTL | 1506 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 0 | 38,5 | 40,5 | 4 | 0 |
| 49 | 38 | | Phạm Quang Vinh | | VIE | 1555 | Vđv Tự Do | 5 | 0 | 38 | 41 | 5 | 2 |
| 50 | 54 | | Đinh Vũ Trúc Linh | w | VIE | 1504 | Vđv Tự Do | 5 | 0 | 37,5 | 40,5 | 5 | 3 |
| 51 | 96 | | Nguyễn Anh Khoa | | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 5 | 0 | 36,5 | 40 | 5 | 2 |
| 52 | 45 | | Trương Anh Tuấn | | LCC | 1534 | Clb Love Chess Club | 5 | 0 | 35,5 | 38 | 5 | 2 |
| 53 | 87 | | Hà Tuấn Anh | | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 5 | 0 | 35,5 | 37 | 4 | 1 |
| 54 | 98 | | Nguyễn Gia Khánh | | TTR | 0 | Clb Cờ Vua Thiên Trường | 5 | 0 | 35 | 38 | 5 | 3 |
| 55 | 55 | | Ngô Thùy Dương | w | QDO | 1493 | Quân Đội | 5 | 0 | 32,5 | 35 | 5 | 3 |
| 56 | 58 | | Nguyễn Hoàng Tuấn Vũ | | KTL | 1455 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 0 | 32 | 32,5 | 5 | 4 |
| 57 | 23 | | Nguyễn Minh Anh | w | HPH | 1638 | Hải Phòng | 4,5 | 0 | 42 | 45 | 5 | 2 |
| 58 | 35 | | Phan Trần Tuấn Anh | | TTR | 1574 | Clb Cờ Vua Thiên Trường | 4,5 | 0 | 40 | 43 | 4 | 2 |
| 59 | 28 | | Nguyễn Hải Đăng | | KTL | 1603 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4,5 | 0 | 39 | 41,5 | 5 | 3 |
| 60 | 13 | | Đỗ Quang Minh | | VIE | 1741 | Vđv Tự Do | 4,5 | 0 | 36 | 39,5 | 4 | 2 |
| 61 | 63 | | Vũ Đỗ Cẩm Tú | w | HPH | 1429 | Hải Phòng | 4,5 | 0 | 35,5 | 38 | 5 | 1 |
| 62 | 95 | | Lê Văn Trường Giang | | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 4,5 | 0 | 33,5 | 36 | 5 | 3 |
| 63 | 46 | | Phạm Thành Long | | TNG | 1530 | Thái Nguyên | 4 | 0 | 44,5 | 48 | 5 | 3 |
| 64 | 14 | | Nguyễn Diệu Anh | w | VCH | 1737 | Clb Vietchess | 4 | 0 | 44 | 48 | 5 | 2 |
| 65 | 32 | | Nguyễn Hoàng Minh Vy | w | HPD | 1586 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 4 | 0 | 41,5 | 44,5 | 4 | 2 |
| 66 | 101 | | Nguyễn Ngọc Thảo My | w | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 4 | 0 | 40 | 44 | 4 | 0 |
| 67 | 34 | | Đỗ Phạm Thanh Thư | w | HPD | 1581 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 4 | 0 | 39 | 42 | 5 | 3 |
| 68 | 90 | | Lê Minh Khôi | | NCH | 0 | Trường Th Nhân Chính | 4 | 0 | 38,5 | 41,5 | 5 | 2 |
| 69 | 44 | | Nguyễn Trần Trang Linh | w | VIE | 1534 | Vđv Tự Do | 4 | 0 | 38,5 | 41 | 5 | 1 |
| 70 | 81 | | Đỗ Đức Tuấn | | LOC | 0 | Clb Love Chess Thái Nguyên | 4 | 0 | 38,5 | 41 | 4 | 2 |
| 71 | 67 | | Hoàng Gia Phúc | | KTL | 1420 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4 | 0 | 38 | 40,5 | 4 | 0 |
| 72 | 80 | | Đỗ An Phúc | | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 4 | 0 | 38 | 39 | 4 | 1 |
| 73 | 76 | | Chu Quang Hiệp | | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 4 | 0 | 36,5 | 39,5 | 5 | 1 |
| 74 | 119 | | Trần Sơn Tùng | | KTL | 1448 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4 | 0 | 36,5 | 39,5 | 4 | 3 |
| 75 | 71 | | Bùi Đình Gia Hưng | | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 4 | 0 | 36,5 | 38 | 4 | 3 |
| 76 | 88 | | Hoàng Nhật Minh | | DRS | 0 | Clb Dreamstar | 4 | 0 | 36 | 39,5 | 5 | 0 |
| 77 | 60 | | Vũ Hữu Thành | | HPD | 1443 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 4 | 0 | 35,5 | 37 | 5 | 3 |
| 78 | 61 | | Nguyễn Thành Đạt | | HPD | 1440 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 4 | 0 | 35 | 38 | 4 | 3 |
| 79 | 73 | | Bùi Ngọc Linh | w | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 4 | 0 | 35 | 36 | 4 | 4 |
| 80 | 72 | | Bùi Hoàng Minh | | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 4 | 0 | 34 | 37 | 4 | 1 |
| 81 | 105 | | Nguyễn Tài Khang | | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 4 | 0 | 34 | 36,5 | 4 | 2 |
| 82 | 74 | | Bùi Thanh Lâm | | LOC | 0 | Clb Love Chess | 4 | 0 | 34 | 35,5 | 5 | 3 |
| 83 | 49 | | Nguyễn Hồng Thu | w | KTL | 1520 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4 | 0 | 34 | 35,5 | 4 | 0 |
| 84 | 77 | | Đào Đại Phong | | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 4 | 0 | 32 | 33,5 | 4 | 3 |
| 85 | 120 | | Trần Hoàng Phúc | | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4 | 0 | 31,5 | 33 | 4 | 2 |
| 86 | 104 | | Nguyễn Quang Minh | | BSC | 0 | Clb Bỉm Sơn | 4 | 0 | 31 | 32 | 5 | 2 |
| 87 | 59 | | Kutbidinov Aydar | | KOR | 1443 | South Korea | 4 | 0 | 26 | 28 | 4 | 1 |
| 88 | 118 | | Vũ Mai Hoa | w | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 3,5 | 0 | 34 | 36,5 | 4 | 2 |
| 89 | 66 | | Mai Nhật Minh | | BSC | 1421 | Clb Bỉm Sơn | 3,5 | 0 | 32,5 | 34,5 | 4 | 1 |
| 90 | 109 | | Phạm Tuệ Mẫn | w | TRC | 0 | Clb The Reed Chess | 3,5 | 0 | 30,5 | 33 | 4 | 1 |
| 91 | 102 | | Nguyễn Ngọc Tuệ Anh | w | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 3,5 | 0 | 30 | 30,5 | 4 | 1 |
| 92 | 83 | | Đoàn Đức An | | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 3 | 0 | 37 | 39,5 | 4 | 3 |
| 93 | 100 | | Nguyễn Lê Ngọc Hân | w | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 3 | 0 | 35 | 38 | 5 | 2 |
| 94 | 113 | | Trần Thảo Ngân | w | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 3 | 0 | 32,5 | 34,5 | 4 | 1 |
| 95 | 85 | | Dương Thanh Bình | | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 3 | 0 | 32,5 | 33 | 5 | 2 |
| 96 | 82 | | Đỗ Vương Đạt | | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 3 | 0 | 32,5 | 33 | 5 | 0 |
| 97 | 93 | | Lê Quỳnh Châu | w | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 3 | 0 | 32 | 34 | 4 | 2 |
| 98 | 89 | | Khổng Tấn Phong | | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 3 | 0 | 31,5 | 33 | 5 | 1 |
| 99 | 114 | | Trần Trí Dũng | | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 3 | 0 | 31 | 33,5 | 4 | 1 |
| 100 | 94 | | Lê Thành Phong | | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 3 | 0 | 31 | 32,5 | 5 | 2 |
| 101 | 69 | | Nguyễn Quang Đăng | | KTL | 1408 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3 | 0 | 30 | 31 | 4 | 0 |
| 102 | 75 | | Bùi Vũ Hoàng Quân | | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3 | 0 | 29,5 | 30 | 4 | 2 |
| 103 | 111 | | Trần Gia Kiên | | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 3 | 0 | 27,5 | 29,5 | 5 | 3 |
| 104 | 92 | | Lê Nhật Khánh | | TTR | 0 | Clb Cờ Vua Thiên Trường | 2,5 | 0 | 37,5 | 40,5 | 5 | 0 |
| 105 | 103 | | Nguyễn Phú Thanh Lâm | | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 2,5 | 0 | 30,5 | 33,5 | 5 | 0 |
| 106 | 112 | | Trần Ngọc Băng Thanh | w | BSC | 0 | Clb Bỉm Sơn | 2,5 | 0 | 29 | 30 | 4 | 1 |
| 107 | 78 | | Đào Hoàng Quốc Bảo | | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 2,5 | 0 | 24,5 | 25 | 4 | 1 |
| 108 | 107 | | Nguyễn Trọng Nguyên | | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 2 | 0 | 32,5 | 33 | 4 | 1 |
| 109 | 110 | | Trần Duy Anh | | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 2 | 0 | 31 | 31,5 | 4 | 2 |
| 110 | 108 | | Nguyễn Trúc Vy | w | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 2 | 0 | 24 | 25 | 4 | 1 |
| 111 | 115 | | Trương Minh Trí | | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1,5 | 0 | 28 | 29,5 | 4 | 0 |
| 112 | 117 | | Vũ Hồng Ngọc | w | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 1 | 0 | 24 | 25,5 | 4 | 0 |
| 113 | 99 | | Nguyễn Hải Lâm | | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 0 | 0 | 26,5 | 27,5 | 2 | 0 |
| 114 | 50 | | Lê Xuân Bách | | KTL | 1519 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 0 | 26,5 | 27,5 | 1 | 0 |
| 115 | 84 | | Dương Ngọc Diệp | w | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 0 | 0 | 26 | 27 | 0 | 0 |
| 116 | 97 | | Nguyễn Đăng Khôi | | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 0 | 0 | 26 | 27 | 0 | 0 |
| 117 | 106 | | Nguyễn Thiện Minh | | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 0 | 0 | 26 | 27 | 0 | 0 |
| 118 | 116 | | Ứng Minh Quân | | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 0 | 0 | 26 | 27 | 0 | 0 |
| 119 | 31 | | Lê Lâm Khải | | KTL | 1586 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 0 | 25 | 26 | 1 | 0 |
| 120 | 91 | | Lê Nguyễn Khánh | | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 0 | 0 | 24,5 | 25,5 | 1 | 0 |
Paaiškinimas: Papildomas rodiklis 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Papildomas rodiklis 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Papildomas rodiklis 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Papildomas rodiklis 4: Most black Papildomas rodiklis 5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|