| Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nữ G09 |
| galutinė vietų padėtis po 7 ratų |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | TReit. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | | Nguyễn Ngọc Tuệ Anh | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 5 | 0 |
| 2 | | Nguyễn Minh Khuê | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 0 |
| 3 | | Đinh Vũ Trúc Linh | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 5 | 0 |
| 4 | | Nông Võ Trâm Anh | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 0 |
| 5 | | Bùi Ngọc Linh | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 5 | 0 |
| Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nữ G11 |
| galutinė vietų padėtis po 7 ratų |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | TReit. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | | Vũ Thủy Châu | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 6,5 | 0 |
| 2 | | Trương Uyên Thư | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 1 |
| 3 | | Nguyễn Hoàng Minh Vy | HPD | 1477 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 5 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Tú Anh | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4,5 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Hoàng Thùy Dương | VIE | 1529 | Vđv Tự Do | 4 | 0 |
| Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nữ G13 |
| galutinė vietų padėtis po 7 ratų |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | TReit. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | | Tạ Gia Hân | KTL | 1502 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 6,5 | 0 |
| 2 | | Hà Thị Linh Chi | VPH | 1425 | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 6 | 0 |
| 3 | | Vũ Đỗ Cẩm Tú | HPH | 1480 | Hải Phòng | 5 | 0 |
| 4 | | Đỗ Phạm Thanh Thư | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 3,5 | 1 |
| 5 | | Nguyễn Quỳnh Anh | HPD | 1472 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 3,5 | 0 |
| Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nam U07 |
| galutinė vietų padėtis po 7 ratų |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | TReit. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | | Phan Trần Tuấn Anh | TTR | 0 | Clb Cờ Vua Thiên Trường | 6 | 0 |
| 2 | | Hoàng Minh Đức | DLA | 0 | Trường Th Độc Lập | 6 | 0 |
| 3 | | Trần Đức Long | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 6 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Quang Minh | BSC | 0 | Clb Bỉm Sơn | 5 | 1 |
| 5 | | Trần Hoàng Hải | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 0 |
| Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nam U08 |
| galutinė vietų padėtis po 7 ratų |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | TReit. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | | Cao Chí Khiêm | CPT | 1487 | Capital Chess | 6 | 0 |
| 2 | | Khổng Tấn Phong | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 5,5 | 0,5 |
| 3 | | Nguyễn Quang Danh | CTT | 1583 | Clb Chesstactis | 5,5 | 0,5 |
| 4 | | Hoàng Gia Phúc | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 0 |
| 5 | | Trương Minh Đức | MTC | 0 | Mt Chess | 4 | 0 |
| Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nam U09 |
| galutinė vietų padėtis po 7 ratų |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | TReit. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | | Mai Nhật Minh | BSC | 1519 | Clb Bỉm Sơn | 6,5 | 0 |
| 2 | | Lê Xuân Bách | KTL | 1451 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5,5 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên | TNV | 1607 | Clb Tài Năng Việt | 5,5 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Gia Khánh | TTR | 1484 | Clb Cờ Vua Thiên Trường | 4,5 | 0 |
| 5 | | Đỗ An Phúc | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 4,5 | 0 |
| Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nam U11 |
| galutinė vietų padėtis po 7 ratų |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | TReit. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | | Vũ Trấn Quốc | TTR | 0 | Clb Cờ Vua Thiên Trường | 6 | 0 |
| 2 | | Vũ Nguyễn Nguyên Khang | KTL | 1633 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 1 |
| 3 | | Hoàng Dăng Phúc | KTL | 1562 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 0 |
| 4 | | Phạm Tuấn Nam | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4,5 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Thành Đạt | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 4,5 | 0 |
| Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nam U13 |
| galutinė vietų padėtis po 7 ratų |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | TReit. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | | Ngô Tuấn Kiệt | MTC | 1626 | Mt Chess | 5,5 | 0 |
| 2 | | Ngô Đức Minh | VIE | 1545 | Vđv Tự Do | 5 | 0 |
| 3 | | Vũ Tùng Lâm | VIE | 1448 | Vđv Tự Do | 5 | 0 |
| 4 | | Lê Lâm Khải | KTL | 1423 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 0 |
| 5 | | Trương Tiến Minh | VIE | 1547 | Vđv Tự Do | 4,5 | 0 |
| Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| galutinė vietų padėtis po 7 ratų |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | TReit. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | AGM | Lại Đức Minh | VIE | 2043 | Vđv Tự Do | 6,5 | 0 |
| 2 | | Nguyễn Tùng Quân | VCH | 2208 | Clb Vietchess | 6 | 0 |
| 3 | AIM | Nguyễn Tuấn Ngọc | NEX | 1670 | Clb Nextgen Chess | 5,5 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Thanh Bình | TNV | 1639 | Clb Tài Năng Việt | 5,5 | 0 |
| 5 | | Phạm Vũ Quý | KTL | 1591 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 0 |
| Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ chớp |
| galutinė vietų padėtis po 9 ratų |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | TReit. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | | Nguyễn Tùng Quân | VCH | 2286 | Clb Vietchess | 7,5 | 0 |
| 2 | AGM | Lại Đức Minh | VIE | 2146 | Vđv Tự Do | 7,5 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Phúc Nguyên | VIE | 1823 | Vđv Tự Do | 7,5 | 0 |
| 4 | | Đỗ Minh Quân | KTL | 1752 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 7,5 | 0 |
| 5 | | Vũ Tuấn Trường | NBI | 1717 | Ninh Bình | 7 | 0 |
| Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nữ G07 |
| galutinė vietų padėtis po 7 ratų |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | TReit. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | | Nguyễn Minh Châu | VCH | 0 | Clb Vietchess | 6 | 0 |
| 2 | | Ngô Anh Thơ | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 5 | 0 |
| 3 | | Phạm Thanh Tú | VCH | 0 | Clb Vietchess | 4 | 0 |
| 4 | | Bùi Ngọc Thiên Thanh | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 3 | 0 |
| 5 | | Vũ Hồng Ngọc | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 2 | 0 |