| N° | | Nom | ID FIDE | Elo FIDE | FED | Club/Ville |
| 1 | | Bùi Đình Gia Hưng | 561002860 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 2 | | Bùi Hoàng Minh | 12495352 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 3 | | Bùi Ngọc Linh | 561000990 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 4 | | Bùi Thanh Lâm | 561010995 | 0 | LOC | Clb Love Chess |
| 5 | | Bùi Vũ Hoàng Quân | 561025348 | 0 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 6 | | Cao Chí Khiêm | 12493007 | 1434 | CPT | Capital Chess |
| 7 | | Chu Quang Hiệp | 561025372 | 0 | VIE | Vđv Tự Do |
| 8 | | Chu Nguyên Nam | 12482781 | 1638 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 9 | | Đặng Thái Vũ | 12442437 | 1982 | VCH | Vch Vietchess |
| 10 | | Đào Đại Phong | 561024830 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 11 | | Đào Hoàng Quốc Bảo | 561024651 | 0 | VIE | Vđv Tự Do |
| 12 | | Đinh Vũ Trúc Linh | 561016209 | 1504 | VIE | Vđv Tự Do |
| 13 | | Đỗ An Khánh | 561017248 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 14 | | Đỗ An Phúc | 561021784 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 15 | | Đỗ Đức Tuấn | 561005339 | 0 | LOC | Clb Love Chess Thái Nguyên |
| 16 | | Đỗ Vương Đạt | 561025429 | 0 | VIE | Vđv Tự Do |
| 17 | | Đỗ Minh Quân | 12428779 | 1752 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 18 | | Đỗ Quang Minh | 12488054 | 1741 | VIE | Vđv Tự Do |
| 19 | | Đỗ Phạm Thanh Thư | 12434639 | 1581 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 20 | | Đoàn Đức An | 12488488 | 0 | VIE | Vđv Tự Do |
| 21 | | Dương Ngọc Diệp | 561015539 | 0 | VIE | Vđv Tự Do |
| 22 | | Dương Thanh Bình | 561025224 | 0 | VIE | Vđv Tự Do |
| 23 | | Dương Thành Nguyên | 12494321 | 0 | VIE | Vđv Tự Do |
| 24 | | Hà Tuấn Anh | 561025399 | 0 | VIE | Vđv Tự Do |
| 25 | | Hà Thị Linh Chi | 12479500 | 1648 | VPH | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc |
| 26 | | Hoàng Nhật Minh | 561020982 | 0 | DRS | Clb Dreamstar |
| 27 | | Hoàng Gia Phúc | 561012238 | 1420 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 28 | | Khổng Tấn Phong | 561025143 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 29 | | Kutbidinov Aydar | 13235044 | 1443 | KOR | South Korea |
| 30 | AGM | Lại Đức Minh | 12420387 | 2146 | VIE | Vđv Tự Do |
| 31 | | Lê Đức Lân | 561010081 | 1668 | FCA | Clb Fca |
| 32 | | Lê Lâm Khải | 12444227 | 1586 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 33 | | Lê Minh Khôi | 561008397 | 0 | NCH | Trường Th Nhân Chính |
| 34 | | Lê Nguyễn Khánh | 561019410 | 0 | VIE | Vđv Tự Do |
| 35 | | Lê Nhật Khánh | 12492876 | 0 | TTR | Clb Cờ Vua Thiên Trường |
| 36 | | Lê Quỳnh Châu | 561019763 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 37 | | Lê Thành Phong | 12490210 | 0 | VIE | Vđv Tự Do |
| 38 | | Lê Văn Trường Giang | 561024767 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 39 | | Lê Xuân Bách | 12471755 | 1519 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 40 | | Lê Khánh Ly | 12469564 | 1514 | HPH | Hải Phòng |
| 41 | | Mai Nhật Minh | 12485110 | 1421 | BSC | Clb Bỉm Sơn |
| 42 | | Ngô Thùy Dương | 12493570 | 1493 | QDO | Quân Đội |
| 43 | | Ngô Quang Minh | 12461466 | 1544 | VCH | Clb Vietchess |
| 44 | | Ngô Tuấn Kiệt | 12483338 | 1528 | MTC | Mt Chess |
| 45 | | Nguyễn Đình Đức Toàn | 561001678 | 1520 | MTC | Mt Chess |
| 46 | | Nguyễn Hồng Thu | 12490245 | 1520 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 47 | AFM | Nguyễn Minh Đức | 153110983 | 1534 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 48 | | Nguyễn Trần Trang Linh | 12489115 | 1534 | VIE | Vđv Tự Do |
| 49 | | Nguyễn Uyên Nhi | 12469548 | 1552 | HPH | Hải Phòng |
| 50 | | Nguyễn Hà Phương | 12469521 | 1550 | HPH | Hải Phòng |
| 51 | | Nguyễn Thế Thiên | 12496634 | 1506 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 52 | | Nguyễn Thành Đạt | 12459062 | 1440 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 53 | | Nguyễn Quang Đăng | 12490369 | 1408 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 54 | | Nguyễn Tú Anh | 561019976 | 1404 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 55 | | Nguyễn Hoàng Tuấn Vũ | 12468231 | 1455 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 56 | | Nguyễn Quỳnh Anh | 12459798 | 1426 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 57 | | Nguyễn Đức Quang | 561006050 | 1425 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 58 | | Nguyễn Anh Khoa | 561024570 | 0 | VIE | Vđv Tự Do |
| 59 | | Nguyễn Đăng Khôi | 561025003 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 60 | | Nguyễn Gia Khánh | 561025216 | 0 | TTR | Clb Cờ Vua Thiên Trường |
| 61 | | Nguyễn Hải Lâm | 561000450 | 0 | VIE | Vđv Tự Do |
| 62 | | Nguyễn Lê Ngọc Hân | 561024929 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 63 | | Nguyễn Ngọc Thảo My | 12496804 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 64 | | Nguyễn Ngọc Tuệ Anh | 12480592 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 65 | | Nguyễn Phú Thanh Lâm | 561025100 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 66 | | Nguyễn Quang Minh | 561019755 | 0 | BSC | Clb Bỉm Sơn |
| 67 | | Nguyễn Tài Khang | 12499730 | 0 | VIE | Vđv Tự Do |
| 68 | | Nguyễn Thiện Minh | 561018490 | 0 | VIE | Vđv Tự Do |
| 69 | | Nguyễn Trọng Nguyên | 561024910 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 70 | | Nguyễn Trúc Vy | 561019640 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 71 | | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 12458805 | 1586 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 72 | | Nguyễn Đình Đức Thịnh | 561001686 | 1583 | MTC | Mt Chess |
| 73 | | Nguyễn Hoàng Anh | 12489646 | 1569 | VIE | Vđv Tự Do |
| 74 | | Nguyễn Minh Anh | 12442283 | 1638 | HPH | Hải Phòng |
| 75 | | Nguyễn Minh Trí | 12447161 | 1634 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 76 | | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 12423521 | 1628 | HPH | Hải Phòng |
| 77 | | Nguyễn Trần Nam | 12431923 | 1619 | VCH | Clb Vietchess |
| 78 | | Nguyễn Thanh Bình | 12440426 | 1767 | TNV | Clb Tài Năng Việt |
| 79 | | Nguyễn Quang Nam | 12443271 | 1656 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 80 | | Nguyễn Hải Đăng | 12472697 | 1603 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 81 | | Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên | 12487180 | 1598 | TNV | Clb Tài Năng Việt |
| 82 | | Nguyễn Lê Phương Lâm | 12433470 | 1702 | HNO | Hà Nội |
| 83 | | Nguyễn Diệu Anh | 12454974 | 1737 | VCH | Clb Vietchess |
| 84 | | Nguyễn Tùng Quân | 12432067 | 2286 | VCH | Clb Vietchess |
| 85 | AIM | Nguyễn Tuấn Ngọc | 12405167 | 1866 | NEX | Clb Nextgen Chess |
| 86 | WIM | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | 12400998 | 1847 | WDC | Windi Chess Club |
| 87 | | Nguyễn Mai Chi | 12425125 | 1825 | QDO | Quân Đội |
| 88 | | Nguyễn Phúc Nguyên | 12435791 | 1823 | VIE | Vđv Tự Do |
| 89 | | Phạm Xuân An | 12461750 | 1925 | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 90 | | Phạm Công Thành | 12474851 | 1608 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 91 | | Phạm Quang Vinh | 12484660 | 1555 | VIE | Vđv Tự Do |
| 92 | | Phạm Tuệ Mẫn | 12487228 | 0 | TRC | Clb The Reed Chess |
| 93 | | Phạm Thành Long | 12458465 | 1530 | TNG | Thái Nguyên |
| 94 | | Phạm Vũ Quý | 12417483 | 1544 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 95 | | Phan Trần Tuấn Anh | 561018899 | 1574 | TTR | Clb Cờ Vua Thiên Trường |
| 96 | AIM | Phan Khải Trí | 12442100 | 1791 | VCH | Clb Vietchess |
| 97 | | Phan Minh Trí | 12430994 | 1673 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 98 | | Tạ Gia Hân | 12444596 | 1557 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 99 | | Tạ Minh Đức | 12470007 | 1411 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 100 | | Trần Hoàng Phúc | 561016314 | 0 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 101 | | Trần Sơn Tùng | 561016306 | 1448 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 102 | | Trần Duy Anh | 561025186 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 103 | | Trần Gia Kiên | 561024945 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 104 | | Trần Ngọc Băng Thanh | 561019747 | 0 | BSC | Clb Bỉm Sơn |
| 105 | | Trần Thảo Ngân | 561017230 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 106 | | Trần Trí Dũng | 561025097 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 107 | | Trương Minh Trí | 561024988 | 0 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 108 | | Trương Đức Thiên Phúc | 12471976 | 1590 | VIE | Vđv Tự Do |
| 109 | | Trương Anh Tuấn | 561010529 | 1534 | LCC | Clb Love Chess Club |
| 110 | | Trương Tiến Minh | 12441171 | 1517 | VIE | Vđv Tự Do |
| 111 | | Ứng Minh Quân | 561021687 | 0 | VIE | Vđv Tự Do |
| 112 | | Vũ Hồng Ngọc | 561024805 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 113 | | Vũ Mai Hoa | 12498106 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 114 | | Vũ Đức Dương | 12427519 | 1663 | HPH | Hải Phòng |
| 115 | | Vũ Tuấn Trường | 12472808 | 1717 | NBI | Ninh Bình |
| 116 | | Vũ Ngọc Quang | 12496600 | 1867 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 117 | | Vũ Trấn Quốc | 12492485 | 1487 | TTR | Clb Cờ Vua Thiên Trường |
| 118 | | Vũ Trần Bảo Minh | 12483842 | 1473 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 119 | | Vũ Hữu Thành | 12499846 | 1443 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 120 | | Vũ Đỗ Cẩm Tú | 12469530 | 1429 | HPH | Hải Phòng |