+ Tính Elo quốc tế cho nội dung Cờ chớp
+ Nội dung Cờ chớp thi đấu lúc 14h00 - 16h30 ngày 27/09//2026
+ Nội dung Cờ chớp không chia nhóm tuổi, nam - nữ thi đấu chung
+ Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729
+ Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
+ Biểu mẫu đăng ký thi đấu:
https://forms.gle/CArQQqQwmM5NQiU28

Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ chớp

Организатор (и)CLB Kiện tướng tương lai
СавезVietnam ( VIE )
Bedenkzeit (Blitz)3 phút + 2 giây
СтранаTrung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Number of rounds9
Tournament typeШвајцарац
Rating calculation -
Датум2026/09/27
Просечан рејтинг / Average age1371 / 11
Програм за спаривањеСвисс-Манагер од Хајнца Херзог, Свисс-Манагер турнирски податак

Последња измена28.09.2026 09:24:02, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai

Одабир турнираCờ nhanh - Bảng Nữ: G07, G09, G11, G13
Cờ nhanh - Bảng Nam: U07, U08, U09, U11, U13
Cờ nhanh: Bảng Mở rộng
Cờ chớp
ЛинковиПочетна Страна Организатора, Link tournament to the tournament calendar
Избор параметара без података о турниру
Преглед за екипyBSC, CAP, CPT, CTT, CVA, DLA, DRS, FCA, GDC, HNO, HPD, HPH, KOR, KPC, KTL, LCC, LOC, MTC, NBI, NCH, NEX, OLP, PCK, QDO, STA, TNG, TNV, TRC, TTR, VCH, VIE, VPH, WDC
Overview for groupsU07, U09, U11, U13, U15
ЛистеЛиста по носитељству, Абецедни списак играча, Подаци о савезима, Партијама и титулама, Alphabetical list all groups, Сатница
Коначни поредак са партијама након 9 Кола, Листа по носитељству са партијама
Бодови по плочамаКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7, Коло.8, Коло.9/9 , нису паровани
Поредак наконКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7, Коло.8, Коло.9
Пет најбољих играча, Укупна статистика, подаци о медаљама

нису паровани

СНоИмеФЕД1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd8.Rd9.Rd
84Dương, Ngọc DiệpVIE0F0F*******
31Lê, Lâm KhảiKTL0F0F****
91Lê, Nguyễn KhánhVIE0F0F*****
50Lê, Xuân BáchKTL0F0F*****
97Nguyễn, Đăng KhôiHPD0F0F******
99Nguyễn, Hải LâmVIE0F0F***
106Nguyễn, Thiện MinhVIE0F0F*******
108Nguyễn, Trúc VyHPDслободан
116Ứng, Minh QuânVIE0F0F*******
117Vũ, Hồng NgọcHPDслободан