Event name: September Rapid 2026
Date & Time: Sept 20 2026(Sunday),
0930-1830 hours
Round 1 Starts at 10am
Address: Treetop at *SCAPE Level 5, 2 Orchard Link, Singapore (237978)
Format: 7 rounds of international chess, 15 minutes with 10 seconds increment from move 1

LCIC September Rapid 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:30:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Saajid Shaik

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/09/20 lúc 1100

BànSốWhiteNhómLoạiLĐRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackNhómLoạiLĐRtgSố
11Makhmud, AdiKAZ18891 1 - 01 Cao, BangtingU10SGP149421
220Ong, JunqiU16SGP14951 0 - 11 WCMNugroho, Angel RuthINA18602
33Timothy, Gerard LopezSGP17941 1 - 01 Puette, Loren ManningUSA148523
422Chee, Hong YaoU08SGP14941 0 - 11 Ong, Qi YiU10SGP17714
56Huang, JunrenU12SGP16811 1 - 01 Nair, Vedant PraveenU16SGP148125
624Yeow, Teck OngSGP14851 0 - 11 Ang, Bing XianSGP16627
78Pang, Jun RuiU10SGP16181 1 - 01 Liang, YuchenU10SGP145627
826Tan, Seg Yang GeorgeU12SGP14651 0 - 11 Tan, Wei Jie MarcusSGP15779
910Loh, Jen Kang Karol GerardSGP15621 0 - 11 ACMNeo, Zuo Yuan Daryl IanSGP144529
1012Nisban, CorwinSGP15591 1 - 01 Goh, Yan ZeU10SGP045
1144Goh, Yan HuiU10SGP01 0 - 11 Lin, ZeyuU16CHN152813
1214Bin Baharudin, Muhammad DanialSGP15201 ½ - ½1 Koh Seok Kai, AsherU10SGP047
1359Vijaysiddarthan, Mahizh ShivanU10SGP01 0 - 11 Varshney, NeilU16SGP150817
1460Yan, XiU16SGP01 0 - 11 AFMZamayla, BelenoFID150519
1516Ong, You Wen JaydenU10SGP15130 0 - 1½ Tan, Yu YangU10MAS156211
1642Dong, JuntingU12CHN00 0 - 10 Conan, WongSGP17545
1746Huang, KaiwenSGP00 0 - 10 Kumudan, U10IND152015
1818Huang, EnyaU10SGP15070 1 - 00 Claveria, Juan KarloU10SGP041
1928Alcedo, Nathaniel JrSGP14530 1 - 00 Goh, Wee Zhuan GlenSGP043
2048Kwa, OliverU10SGP00 0 - 10 AFMAkhila, AnandS50IND144231
2132AFMWu, KunCHN14390 1 - 00 Lee, Christian IsaiahU10SGP049
2250Lim, Hong ChenU10SGP00 ½ - ½0 AFMTan, NelsonS50SGP143733
2334Rathi, Surya RaoU08SGP14270 0 - 10 Lim, Jia ChenU10SGP051
2452Luong, Huynh AnhU08VIE00 0 - 10 Ramirez, Kale EthanU08SGP141335
2536Eu, Jun Lei AndrewU08SGP14030 1 - 00 Panigrahi, Namish ShekharU16SGP053
2654Robles, MayumiPHI00 1 - 00 Sugit, KU10IND140037
2738Aarna, RaiU10IND00 ½ - ½0 Sharma, RohanU10SGP055
2840Chew, Jun Ren Zaccheus *)SGP0½ 0 - 11 Tang, HaolingU16CHN057
2956Tan, JamieS50SGP00 0 - 10 Balaji, Mohnish SaiU08IND039
3058Tong, Bin Jun EdwardU10SGP00 1 miễn đấu 
3130Ling, Jun Siang JowellSGP14440 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 

*) Đấu thủ được gán vào danh sách cố định