Սեպտեմբերի 21 ժամը 12.00 Հեռախոսահամար 077 06 47 82 Հասցե Սեբաստիա 19
ՀԱՅԱՍՏԱՆԻ ԱՆԿԱԽՈՒԹՅԱՆ ՕՐՎԱՆ ՆՎԻՐՎԱԾ ԱՐԱԳ ՇԱԽՄԱՏ Cập nhật ngày: 21.09.2026 12:37:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy of Armenia
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 6 | | Խաչատրյան, Արփի Կարենի | 4 | ARM | | | | | miễn đấu | | |
| 20 | | Խաչատրյան, Յանա Արամի | 0 | ARM | | miễn đấu | | | | | |
| 21 | | Կարապետյան, Արեն Սամվելի | 0 | ARM | miễn đấu | | | | | | |
| 7 | | Կարապետյան, Նարեկ Սամվելի | 4 | ARM | | | | | | | miễn đấu |
| 12 | | Ղուշչյան, Դավիթ Արտակի | 4 | ARM | | | | miễn đấu | | | |
| 15 | | Մխեյան, Դավիթ Էդգարի | 4 | ARM | | | miễn đấu | | | | |
| 16 | | Շահնազարյան, Հայկ Թաթուլի | 4 | ARM | | | | | | miễn đấu | |
|
|
|
|