The Johannesburg Central Chess Club Presents:

JCC - St Peters College Chess League 2026

Cập nhật ngày: 05.10.2026 17:44:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mthombeni,Sanele

Giải/ Nội dungA Division, B Division
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11Crawford Sandton A651028110
23Redhill School651027110
38Curro King's Linbro Park A64022080
44St. David's Marist Inanda A621319,550
514Mondeor High A63121770
62Bryanston High A52031760
76St Peters College A62041640
85De La Salle430115,560
911Broadacres Academy42111550
1010St Stithians College62131550
1113Beaulieu College611412,530
1215Christ Church College420211,540
137The King's College Bryanston31119,550
1412Crawford Lonehill51049,520
159Dainfern College A5104940
1616Reddam House2002000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints