The Johannesburg Central Chess Club Presents:

JCC - St Peters College Chess League 2026

Cập nhật ngày: 05.10.2026 17:44:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mthombeni,Sanele

Giải/ Nội dungA Division, B Division
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  10. St Stithians College (RtgØ:1143, HS1: 15 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Lombard, Luan1189RSA01000151464
2Lombard, Erich1177RSA10½001,551299
3Nkile, Motheo0RSA10011351058
4Etzinger, Adrian1199RSA11221000
5Kekana, Lincoln0RSA001131095
6Oabile,0RSA1+1331055
7Abdul, Suhail0RSA101231092
8Duncan-Chundra, Jibrael1292RSA1½1,521264

Thông tin kỳ thủ

Lombard Luan 1189 RSA Rp:1304
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
119Arav Singh0RSA2w 01
234Mihigo Marius1451RSA2w 11
37WPMNaidoo Kajol1814RSA6s 01
445Phiri Uriel1499RSA2s 01
5114Mekebeb Nolawi1557RSA1s 01
Lombard Erich 1177 RSA Rp:1230
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
120Trystan Pillay-De Bruyn0RSA1s 12
235Nephawe Vhugala1377RSA3s 02
352Reddy Shivek1168RSA3w ½2
474Bloem Duncan1508RSA2,5w 02
5115Bloem James1440RSA2w 02
Nkile Motheo 0 RSA Rp:1450
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
121Laasya Padakanti0RSA1w 13
236Mamabolo Kabelo0RSA3w 03
477Sathish Shylesh1292RSA2s 03
5117Woolatt Adam0RSA0,5w 14
673Malinda Simphiwe0RSA0w 13
Etzinger Adrian 1199 RSA Rp:2200
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
353Howard-Ginsberg Nathan0RSA1s 13
6103Sanchez Miguel0RSA1,5s 14
Kekana Lincoln 0 RSA Rp:1103
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
355Ahmed Sharig1145RSA3,5w 04
5118Ryan0RSA1s 05
661Matshekga Lotang-Leruo1139RSA1w 15
Oabile 0 RSA Rp:2055
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
380Githiari Joshua0RSA0s 15
50Brett nicht besetzt00- 1K6
657Nemadzhilili Ndivho1110RSA0w 11
Abdul Suhail 0 RSA Rp:1484
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
381Louwrens Juan0RSA0w 16
475Patel Khyati1276RSA1,5w 04
660Venter Declan0RSA1s 16
Duncan-Chundra Jibrael 1292 RSA Rp:1457
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
5116Wu Xinyou1184RSA0s 13
658Smart Liam Jonathan1344RSA2,5s ½2

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/12 lúc 08h00
Bàn10St Stithians CollegeRtg-13Beaulieu CollegeRtg2 : 4
4.1
Lombard, Luan
1189-
Arav Singh,
00 - 1
4.2
Lombard, Erich
1177-
Trystan Pillay-De Bruyn,
01 - 0
4.3
Nkile, Motheo
0-
Laasya Padakanti,
01 - 0
4.4
không có đấu thủ
0-
Ryan Govender,
0- - +
4.5
không có đấu thủ
0-
Jonas Ramoroka,
0- - +
4.6
không có đấu thủ
0-
Lalith Konduru,
0- - +
2. Ván ngày 2026/09/12 lúc 10h00
Bàn10St Stithians CollegeRtg-8Curro King's Linbro Park ARtg1 : 4
5.1
Lombard, Luan
1189-
Mihigo, Marius
14511 - 0
5.2
Lombard, Erich
1177-
Nephawe, Vhugala
13770 - 1
5.3
Nkile, Motheo
0-
Mamabolo, Kabelo
00 - 1
5.4
không có đấu thủ
0-
Orajaka, Kamsiyochukwu
0- - +
5.5
không có đấu thủ
0-
Bokota, Tiyani
0- - +
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
3. Ván ngày 2026/09/14 lúc 15h00
Bàn6St Peters College ARtg-10St Stithians CollegeRtg2½:3½
5.1WPM
Naidoo, Kajol
1814-
Lombard, Luan
11891 - 0
5.2
Reddy, Shivek
1168-
Lombard, Erich
1177½ - ½
5.3
Howard-Ginsberg, Nathan
0-
Etzinger, Adrian
11990 - 1
5.4
Ahmed, Sharig
1145-
Kekana, Lincoln
01 - 0
5.5
Githiari, Joshua
0-
Oabile,
00 - 1
5.6
Louwrens, Juan
0-
Abdul, Suhail
00 - 1
4. Ván ngày 2026/09/21 lúc 15h00
Bàn2Bryanston High ARtg-10St Stithians CollegeRtg6 : 0
4.1
Phiri, Uriel
1499-
Lombard, Luan
11891 - 0
4.2
Bloem, Duncan
1508-
Lombard, Erich
11771 - 0
4.3
Sathish, Shylesh
1292-
Nkile, Motheo
01 - 0
4.4
Patel, Khyati
1276-
Abdul, Suhail
01 - 0
4.5
Radebe, Umnathi
0-
không có đấu thủ
0+ - -
4.6
Moodley, Tinesha
1263-
không có đấu thủ
0+ - -
5. Ván ngày 2026/09/28 lúc 15h00
Bàn7The King's College BryanstonRtg-10St Stithians CollegeRtg3 : 3
7.1
Mekebeb, Nolawi
1557-
Lombard, Luan
11891 - 0
7.2
Bloem, James
1440-
Lombard, Erich
11771 - 0
7.3
Wu, Xinyou
1184-
Duncan-Chundra, Jibrael
12920 - 1
7.4
Woolatt, Adam
0-
Nkile, Motheo
00 - 1
7.5
Ryan,
0-
Kekana, Lincoln
01 - 0
7.6
không có đấu thủ
0-
Oabile,
0- - +
6. Ván ngày 2026/10/05 lúc 15h00
Bàn10St Stithians CollegeRtg-9Dainfern College ARtg5½: ½
6.1
Oabile,
0-
Nemadzhilili, Ndivho
11101 - 0
6.2
Duncan-Chundra, Jibrael
1292-
Smart, Liam Jonathan
1344½ - ½
6.3
Nkile, Motheo
0-
Malinda, Simphiwe
01 - 0
6.4
Etzinger, Adrian
1199-
Sanchez, Miguel
01 - 0
6.5
Kekana, Lincoln
0-
Matshekga, Lotang-Leruo
11391 - 0
6.6
Abdul, Suhail
0-
Venter, Declan
01 - 0