The Johannesburg Central Chess Club Presents:

JCC - St Peters College Chess League 2026

Cập nhật ngày: 05.10.2026 17:44:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mthombeni,Sanele

Giải/ Nội dungA Division, B Division
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  14. Crawford Lonehill (RtgØ:1097, HS1: 9,5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Tim Sun,0RSA0000041461
2Siri Passoluri,0RSA0½000,541446
3Arjun Kuchibotla,0RSA1100241230
4Blessing Onkwonko,0RSA1101341294
5Kyle Ramlutchman,0RSA½1½0241188
6Hope Onkwonko,0RSA01001251187
8Bukhali,0RSA0011000

Thông tin kỳ thủ

Tim Sun 0 RSA Rp:761
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
125Letsheko Bokamoso0RSA3s 01
27WPMNaidoo Kajol1814RSA6w 01
32WRMRamlall Sanjana1578RSA5w 02
434Mihigo Marius1451RSA2s 01
Siri Passoluri 0 RSA Rp:1124
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
126Sidlakadla Ayahluma1344RSA3w 02
252Reddy Shivek1168RSA3s ½2
31Deysel Kaleb1895RSA6s 01
435Nephawe Vhugala1377RSA3w 02
Arjun Kuchibotla 0 RSA Rp:1430
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
127Raghubir Avikaar1316RSA1s 13
253Howard-Ginsberg Nathan0RSA1w 13
33Deysel Hannah1604RSA5s 03
436Mamabolo Kabelo0RSA3s 03
Blessing Onkwonko 0 RSA Rp:1587
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
128Shalala Daniel John1324RSA1,5w 14
254Ramkinssoon Amir0RSA1,5s 14
34Musenge Daniel1508RSA6w 04
558Smart Liam Jonathan1344RSA2,5w 11
Kyle Ramlutchman 0 RSA Rp:1288
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
129Ukachukwa Daniel1211RSA1,5s ½5
255Ahmed Sharig1145RSA3,5w 15
35Gudladona Kartikeya Prane1394RSA2s ½5
438Bokota Tiyani0RSA5,5s 05
Hope Onkwonko 0 RSA Rp:1275
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
130Haydock Benjamin1277RSA6w 06
256Motloba Obakeng0RSA0s 16
36Mistry Rahul1438RSA3w 06
479Mphahlele Leshiretse1221RSA2w 06
573Malinda Simphiwe0RSA0s 12
Bukhali 0 RSA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
437Orajaka Kamsiyochukwu0RSA4,5w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/12 lúc 08h00
Bàn4St. David's Marist Inanda ARtg-12Crawford LonehillRtg3½:2½
5.1
Letsheko, Bokamoso
0-
Tim Sun,
01 - 0
5.2
Sidlakadla, Ayahluma
1344-
Siri Passoluri,
01 - 0
5.3
Raghubir, Avikaar
1316-
Arjun Kuchibotla,
00 - 1
5.4
Shalala, Daniel John
1324-
Blessing Onkwonko,
00 - 1
5.5
Ukachukwa, Daniel
1211-
Kyle Ramlutchman,
0½ - ½
5.6
Haydock, Benjamin
1277-
Hope Onkwonko,
01 - 0
2. Ván ngày 2026/09/12 lúc 10h00
Bàn12Crawford LonehillRtg-6St Peters College ARtg4½:1½
4.1
Tim Sun,
0-WPM
Naidoo, Kajol
18140 - 1
4.2
Siri Passoluri,
0-
Reddy, Shivek
1168½ - ½
4.3
Arjun Kuchibotla,
0-
Howard-Ginsberg, Nathan
01 - 0
4.4
Blessing Onkwonko,
0-
Ramkinssoon, Amir
01 - 0
4.5
Kyle Ramlutchman,
0-
Ahmed, Sharig
11451 - 0
4.6
Hope Onkwonko,
0-
Motloba, Obakeng
01 - 0
3. Ván ngày 2026/09/14 lúc 15h00
Bàn1Crawford Sandton ARtg-12Crawford LonehillRtg5½: ½
2.1
Deysel, Kaleb
1895-
Siri Passoluri,
01 - 0
2.2WRM
Ramlall, Sanjana
1578-
Tim Sun,
01 - 0
2.3
Deysel, Hannah
1604-
Arjun Kuchibotla,
01 - 0
2.4
Musenge, Daniel
1508-
Blessing Onkwonko,
01 - 0
2.5
Gudladona, Kartikeya Prane
1394-
Kyle Ramlutchman,
0½ - ½
2.6
Mistry, Rahul
1438-
Hope Onkwonko,
01 - 0
4. Ván ngày 2026/09/21 lúc 15h00
Bàn8Curro King's Linbro Park ARtg-12Crawford LonehillRtg6 : 0
3.1
Mihigo, Marius
1451-
Tim Sun,
01 - 0
3.2
Nephawe, Vhugala
1377-
Siri Passoluri,
01 - 0
3.3
Mamabolo, Kabelo
0-
Arjun Kuchibotla,
01 - 0
3.4
Orajaka, Kamsiyochukwu
0-
Bukhali,
01 - 0
3.5
Bokota, Tiyani
0-
Kyle Ramlutchman,
01 - 0
3.6
Mphahlele, Leshiretse
1221-
Hope Onkwonko,
01 - 0
5. Ván ngày 2026/09/28 lúc 15h00
Bàn12Crawford LonehillRtg-9Dainfern College ARtg2 : 3
6.1
Blessing Onkwonko,
0-
Smart, Liam Jonathan
13441 - 0
6.2
Hope Onkwonko,
0-
Malinda, Simphiwe
01 - 0
6.3
không có đấu thủ
0-
Sanchez, Miguel
0- - +
6.4
không có đấu thủ
0-
Matshekga, Lotang-Leruo
1139- - +
6.5
không có đấu thủ
0-
Venter, Declan
0- - +
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -