The Johannesburg Central Chess Club Presents:

JCC - St Peters College Chess League 2026

Cập nhật ngày: 28.09.2026 22:34:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mthombeni,Sanele

Giải/ Nội dungA Division, B Division
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Redhill School (RtgØ:1333, HS1: 22,5 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Townsend, Brian1456RSA10111451269
2Liu, Colin1352RSA11111551260
3Sahdeo, Jashil1512RSA1111441230
5Stott, Matthew1248RSA01+10351156
6Singla, Dhruv1218RSA+0+10351238
7Ning, Yicheng1211RSA1111000
8Zhang, Wenbo1189RSA0011½2,551166

Thông tin kỳ thủ

Townsend Brian 1456 RSA Rp:1749
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
134Mihigo Marius1451RSA2s 11
21Deysel Kaleb1895RSA5w 01
319Arav Singh0RSA2s 11
464Zulu Shaun0RSA1w 11
525Letsheko Bokamoso0RSA2s 11
67WPMNaidoo Kajol1757RSA5w1
Liu Colin 1352 RSA Rp:2220
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
135Nephawe Vhugala1377RSA2w 12
22WRMRamlall Sanjana1578RSA4s 12
322Ryan Govender0RSA2w 12
440Sibeli Mualusi0RSA2s 12
526Sidlakadla Ayahluma1344RSA3w 12
652Reddy Shivek1168RSA3s2
Sahdeo Jashil 1512 RSA Rp:2230
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
136Mamabolo Kabelo0RSA2s 13
23Deysel Hannah1604RSA4w 13
441Chetty Nishaylin0RSA4w 13
527Raghubir Avikaar1316RSA1s 13
653Howard-Ginsberg Nathan0RSA1w3
Stott Matthew 1248 RSA Rp:1356
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
138Bokota Tiyani0RSA5s 05
25Gudladona Kartikeya Prane1394RSA1w 15
30Brett nicht besetzt00- 1K5
443Pillay Angelique0RSA2w 15
566Hudson David1228RSA3s 05
655Ahmed Sharig1145RSA3w5
Singla Dhruv 1218 RSA Rp:1247
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
10Brett nicht besetzt00- 1K6
26Mistry Rahul1438RSA2s 06
30Brett nicht besetzt00- 1K6
444Pillay Judah0RSA3s 16
530Haydock Benjamin1277RSA5w 06
656Motloba Obakeng0RSA0s6
Ning Yicheng 1211 RSA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
321Laasya Padakanti0RSA0s 13
Zhang Wenbo 1189 RSA Rp:1406
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
137Orajaka Kamsiyochukwu0RSA3,5w 04
24Musenge Daniel1508RSA5s 04
323Jonas Ramoroka0RSA2w 14
442Moholo Gabriel0RSA3s 14
528Shalala Daniel John1324RSA1,5w ½4

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/12 lúc 08h00
Bàn8Curro King's Linbro Park ARtg-3Redhill SchoolRtg2 : 4
2.1
Mihigo, Marius
1451-
Townsend, Brian
14560 - 1
2.2
Nephawe, Vhugala
1377-
Liu, Colin
13520 - 1
2.3
Mamabolo, Kabelo
0-
Sahdeo, Jashil
15120 - 1
2.4
Orajaka, Kamsiyochukwu
0-
Zhang, Wenbo
11891 - 0
2.5
Bokota, Tiyani
0-
Stott, Matthew
12481 - 0
2.6
không có đấu thủ
0-
Singla, Dhruv
1218- - +
2. Ván ngày 2026/09/12 lúc 10h00
Bàn3Redhill SchoolRtg-1Crawford Sandton ARtg3 : 3
1.1
Townsend, Brian
1456-
Deysel, Kaleb
18950 - 1
1.2
Liu, Colin
1352-WRM
Ramlall, Sanjana
15781 - 0
1.3
Sahdeo, Jashil
1512-
Deysel, Hannah
16041 - 0
1.4
Zhang, Wenbo
1189-
Musenge, Daniel
15080 - 1
1.5
Stott, Matthew
1248-
Gudladona, Kartikeya Prane
13941 - 0
1.6
Singla, Dhruv
1218-
Mistry, Rahul
14380 - 1
3. Ván ngày 2026/09/14 lúc 15h00
Bàn13Beaulieu CollegeRtg-3Redhill SchoolRtg0 : 6
3.1
Arav Singh,
0-
Townsend, Brian
14560 - 1
3.2
Ryan Govender,
0-
Liu, Colin
13520 - 1
3.3
Laasya Padakanti,
0-
Ning, Yicheng
12110 - 1
3.4
Jonas Ramoroka,
0-
Zhang, Wenbo
11890 - 1
3.5
không có đấu thủ
0-
Stott, Matthew
1248- - +
3.6
không có đấu thủ
0-
Singla, Dhruv
1218- - +
4. Ván ngày 2026/09/21 lúc 15h00
Bàn3Redhill SchoolRtg-14Mondeor High ARtg6 : 0
2.1
Townsend, Brian
1456-
Zulu, Shaun
01 - 0
2.2
Liu, Colin
1352-
Sibeli Mualusi,
01 - 0
2.3
Sahdeo, Jashil
1512-
Chetty Nishaylin,
01 - 0
2.4
Zhang, Wenbo
1189-
Moholo Gabriel,
01 - 0
2.5
Stott, Matthew
1248-
Pillay Angelique,
01 - 0
2.6
Singla, Dhruv
1218-
Pillay Judah,
01 - 0
5. Ván ngày 2026/09/28 lúc 15h00
Bàn4St. David's Marist Inanda ARtg-3Redhill SchoolRtg2½:3½
1.1
Letsheko, Bokamoso
0-
Townsend, Brian
14560 - 1
1.2
Sidlakadla, Ayahluma
1344-
Liu, Colin
13520 - 1
1.3
Raghubir, Avikaar
1316-
Sahdeo, Jashil
15120 - 1
1.4
Shalala, Daniel John
1324-
Zhang, Wenbo
1189½ - ½
1.5
Hudson, David
1228-
Stott, Matthew
12481 - 0
1.6
Haydock, Benjamin
1277-
Singla, Dhruv
12181 - 0
6. Ván ngày 2026/10/05 lúc 15h00
Bàn3Redhill SchoolRtg-6St Peters College ARtg0 : 0
1.1
Townsend, Brian
1456-WPM
Naidoo, Kajol
1757
1.2
Liu, Colin
1352-
Reddy, Shivek
1168
1.3
Sahdeo, Jashil
1512-
Howard-Ginsberg, Nathan
0
1.4
không có đấu thủ
0-
Ramkinssoon, Amir
0
1.5
Stott, Matthew
1248-
Ahmed, Sharig
1145
1.6
Singla, Dhruv
1218-
Motloba, Obakeng
0