The Johannesburg Central Chess Club Presents:JCC - St Peters College Chess League 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 20:06:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mthombeni,Sanele
| Giải/ Nội dung | A Division, B Division |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấu
Thông tin kỳ thủ
| Player 1 0 RSA Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 3 | 0 | | Brett nicht besetzt | 0 | | 0 | - 1K | 1 |
| Mekebeb Nolawi 1592 RSA Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 5 | 31 | | Lombard Luan | 1189 | RSA | 1 | w 1 | 1 |
| Bloem James 1462 RSA Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 5 | 32 | | Lombard Erich | 1177 | RSA | 1,5 | s 1 | 2 |
| Wu Xinyou 1184 RSA Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 5 | 119 | | Duncan-Chundra Jibrael | 1292 | RSA | 1 | w 0 | 3 |
| Woolatt Adam 0 RSA Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 5 | 33 | | Nkile Motheo | 0 | RSA | 2 | s 0 | 4 |
| Ryan 0 RSA Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 5 | 83 | | Kekana Lincoln | 0 | RSA | 0 | w 1 | 5 |
Bảng xếp cặp
| 3. Ván ngày 2026/09/14 lúc 15h00 |
| Bàn | 7 | The King's College Bryanston | Rtg | - | 16 | Reddam House | Rtg | 1 : 0 |
| 8.1 | | | 0 | - | | | 0 | + - - |
| 8.2 | | | 0 | - | | | 0 | - - - |
| 8.3 | | | 0 | - | | | 0 | - - - |
| 8.4 | | | 0 | - | | | 0 | - - - |
| 8.5 | | | 0 | - | | | 0 | - - - |
| 8.6 | | | 0 | - | | | 0 | - - - |
| 5. Ván ngày 2026/09/28 lúc 15h00 |
| Bàn | 7 | The King's College Bryanston | Rtg | - | 10 | St Stithians College | Rtg | 3 : 3 |
| 7.1 | | | 1592 | - | | | 1189 | 1 - 0 |
| 7.2 | | | 1462 | - | | | 1177 | 1 - 0 |
| 7.3 | | | 1184 | - | | | 1292 | 0 - 1 |
| 7.4 | | | 0 | - | | | 0 | 0 - 1 |
| 7.5 | | | 0 | - | | | 0 | 1 - 0 |
| 7.6 | | | 0 | - | | | 0 | - - + |
| 6. Ván ngày 2026/10/05 lúc 15h00 |
| Bàn | 9 | Dainfern College A | Rtg | - | 7 | The King's College Bryanston | Rtg | 0 : 0 |
| 7.1 | | | 0 | - | | | 0 | |
| 7.2 | | | 0 | - | | | 0 | |
| 7.3 | | | 0 | - | | | 0 | |
| 7.4 | | | 0 | - | | | 0 | |
| 7.5 | | | 0 | - | | | 0 | |
| 7.6 | | | 0 | - | | | 0 | |
|
|
|
|