The Johannesburg Central Chess Club Presents:

JCC - St Peters College Chess League 2026

Cập nhật ngày: 05.10.2026 10:43:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mthombeni,Sanele

Giải/ Nội dungA Division, B Division
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  13. Dainfern College A (RtgØ:1146, HS1: 8,5 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Nemadzhilili, Ndivho1110RSA000031072
2Smart, Liam Jonathan1344RSA0110241086
3Maharaj, Ishaan1280RSA0011316
4Venter, Declan0RSA000+141108
5Matshekga, Lotang-Leruo1139RSA000+141070
6Malinda, Simphiwe0RSA00021154
7Sanchez, Miguel0RSA½+1,521000
8Simphiwe,0RSA0011000

Thông tin kỳ thủ

Nemadzhilili Ndivho 1110 RSA Rp:539
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
225Letsheko Bokamoso0RSA2w 01
367Nolte Stefan1217RSA2s 01
491Ramafoka Karabo0RSA1,5w 01
631Lombard Luan1189RSA1s1
Smart Liam Jonathan 1344 RSA Rp:1386
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
226Sidlakadla Ayahluma1344RSA3s 02
369Groenewald Joe0RSA0s 13
494Zvoushe Anesu0RSA1s 12
516Blessing Onkwonko0RSA3s 01
632Lombard Erich1177RSA1,5w2
Maharaj Ishaan 1280 RSA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
227Raghubir Avikaar1316RSA1w 03
633Nkile Motheo0RSA2s3
Venter Declan 0 RSA Rp:575
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
228Shalala Daniel John1324RSA1,5s 04
371Ivon Govender0RSA2s 05
493Magoro Tumisho0RSA1s 06
50Brett nicht besetzt00- 1K5
682Etzinger Adrian1199RSA1w4
Matshekga Lotang-Leruo 1139 RSA Rp:537
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
229Ukachukwa Daniel1211RSA1,5w 05
370Benjamin0RSA2w 04
496Ngara Tory0RSA2w 05
50Brett nicht besetzt00- 1K4
683Kekana Lincoln0RSA0s5
Malinda Simphiwe 0 RSA Rp:554
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
368Guiness Hilton1308RSA3w 02
518Hope Onkwonko0RSA2w 02
684Oabile0RSA2w6
Sanchez Miguel 0 RSA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
492Ganesan Joel0RSA0,5s ½4
50Brett nicht besetzt00- 1K3
Simphiwe 0 RSA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
495Rabothatha M0RSA2w 03

Bảng xếp cặp

2. Ván ngày 2026/09/12 lúc 10h00
Bàn9Dainfern College ARtg-4St. David's Marist Inanda ARtg0 : 6
3.1
Nemadzhilili, Ndivho
1110-
Letsheko, Bokamoso
00 - 1
3.2
Smart, Liam Jonathan
1344-
Sidlakadla, Ayahluma
13440 - 1
3.3
Maharaj, Ishaan
1280-
Raghubir, Avikaar
13160 - 1
3.4
Venter, Declan
0-
Shalala, Daniel John
13240 - 1
3.5
Matshekga, Lotang-Leruo
1139-
Ukachukwa, Daniel
12110 - 1
3.6
không có đấu thủ
0-
Haydock, Benjamin
1277- - +
3. Ván ngày 2026/09/14 lúc 15h00
Bàn11Broadacres AcademyRtg-9Dainfern College ARtg5 : 1
6.1
Nolte, Stefan
1217-
Nemadzhilili, Ndivho
11101 - 0
6.2
Guiness, Hilton
1308-
Malinda, Simphiwe
01 - 0
6.3
Groenewald, Joe
0-
Smart, Liam Jonathan
13440 - 1
6.4
Benjamin,
0-
Matshekga, Lotang-Leruo
11391 - 0
6.5
Ivon Govender,
0-
Venter, Declan
01 - 0
6.6
Naidoo Layla,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
4. Ván ngày 2026/09/21 lúc 15h00
Bàn9Dainfern College ARtg-15Christ Church CollegeRtg1½:4½
7.1
Nemadzhilili, Ndivho
1110-
Ramafoka, Karabo
00 - 1
7.2
Smart, Liam Jonathan
1344-
Zvoushe, Anesu
01 - 0
7.3
Simphiwe,
0-
Rabothatha, M
00 - 1
7.4
Sanchez, Miguel
0-
Ganesan, Joel
0½ - ½
7.5
Matshekga, Lotang-Leruo
1139-
Ngara, Tory
00 - 1
7.6
Venter, Declan
0-
Magoro, Tumisho
00 - 1
5. Ván ngày 2026/09/28 lúc 15h00
Bàn12Crawford LonehillRtg-9Dainfern College ARtg2 : 3
6.1
Blessing Onkwonko,
0-
Smart, Liam Jonathan
13441 - 0
6.2
Hope Onkwonko,
0-
Malinda, Simphiwe
01 - 0
6.3
không có đấu thủ
0-
Sanchez, Miguel
0- - +
6.4
không có đấu thủ
0-
Matshekga, Lotang-Leruo
1139- - +
6.5
không có đấu thủ
0-
Venter, Declan
0- - +
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
6. Ván ngày 2026/10/05 lúc 15h00
Bàn10St Stithians CollegeRtg-9Dainfern College ARtg0 : 0
6.1
Lombard, Luan
1189-
Nemadzhilili, Ndivho
1110
6.2
Lombard, Erich
1177-
Smart, Liam Jonathan
1344
6.3
Nkile, Motheo
0-
Maharaj, Ishaan
1280
6.4
Etzinger, Adrian
1199-
Venter, Declan
0
6.5
Kekana, Lincoln
0-
Matshekga, Lotang-Leruo
1139
6.6
Oabile,
0-
Malinda, Simphiwe
0