The Johannesburg Central Chess Club Presents:

JCC - St Peters College Chess League 2026

Cập nhật ngày: 23.09.2026 11:32:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mthombeni,Sanele

Giải/ Nội dungA Division, B Division
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

2. Ván ngày 2026/09/12 lúc 10h00
Bàn3Redhill SchoolRtg-1Crawford Sandton ARtg3 : 3
1.1
Townsend, Brian
1456-
Deysel, Kaleb
18950 - 1
1.2
Liu, Colin
1352-WRM
Ramlall, Sanjana
15781 - 0
1.3
Sahdeo, Jashil
1512-
Deysel, Hannah
16041 - 0
1.4
Zhang, Wenbo
1189-
Musenge, Daniel
15080 - 1
1.5
Stott, Matthew
1248-
Gudladona, Kartikeya Prane
13941 - 0
1.6
Singla, Dhruv
1218-
Mistry, Rahul
14380 - 1
Bàn13Beaulieu CollegeRtg-12Mondeor High ARtg2 : 4
2.1
Arav Singh,
0-
Gambu Nkayiso,
01 - 0
2.2
Trystan Pillay-De Bruyn,
0-
Sibeli Mualusi,
01 - 0
2.3
Laasya Padakanti,
0-
Chetty Nishaylin,
00 - 1
2.4
Ryan Govender,
0-
Moholo Gabriel,
00 - 1
2.5
Jonas Ramoroka,
0-
Pillay Angelique,
00 - 1
2.6
Lalith Konduru,
0-
Pillay Judah,
00 - 1
Bàn8Dainfern CollegeRtg-4St. David's Marist Inanda ARtg0 : 6
3.1
Nemadzhilili, Ndivho
1110-
Letsheko, Bokamoso
00 - 1
3.2
Smart, Liam Jonathan
1344-
Sidlakadla, Ayahluma
13440 - 1
3.3
Maharaj, Ishaan
1280-
Raghubir, Avikaar
13160 - 1
3.4
Venter, Declan
0-
Shalala, Daniel John
13240 - 1
3.5
Matshekga, Lotang-Leruo
1139-
Ukachukwa, Daniel
12110 - 1
3.6
không có đấu thủ
0-
Haydock, Benjamin
1277- - +
Bàn9Crawford LonehillRtg-6St Peters College ARtg4½:1½
4.1
Tim Sun,
0-WPM
Naidoo, Kajol
17570 - 1
4.2
Siri Passoluri,
0-
Reddy, Shivek
1168½ - ½
4.3
Arjun Kuchibotla,
0-
Howard-Ginsberg, Nathan
01 - 0
4.4
Blessing Onkwonko,
0-
Ramkinssoon, Amir
01 - 0
4.5
Kyle Ramlutchman,
0-
Ahmed, Sharig
11451 - 0
4.6
Hope Onkwonko,
0-
Motloba, Obakeng
01 - 0
Bàn10St Stithians CollegeRtg-7Curro King's Linbro Park ARtg1 : 4
5.1
Lombard, Luan
1189-
Mihigo, Marius
14511 - 0
5.2
Lombard, Erich
1177-
Nephawe, Vhugala
13770 - 1
5.3
Nkile, Motheo
0-
Mamabolo, Kabelo
00 - 1
5.4
không có đấu thủ
0-
Orajaka, Kamsiyochukwu
0- - +
5.5
không có đấu thủ
0-
Bokota, Tiyani
0- - +
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -