The Johannesburg Central Chess Club Presents:

JCC - St Peters College Chess League 2026

Cập nhật ngày: 23.09.2026 11:32:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mthombeni,Sanele

Giải/ Nội dungA Division, B Division
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

3. Ván ngày 2026/09/14 lúc 15h00
Bàn12Mondeor High ARtg-4St. David's Marist Inanda ARtg3 : 3
1.1
Zulu, Shaun
0-
Letsheko, Bokamoso
01 - 0
1.2
Sibeli Mualusi,
0-
Sidlakadla, Ayahluma
13440 - 1
1.3
Chetty Nishaylin,
0-
Raghubir, Avikaar
13161 - 0
1.4
Mohohlo, Tlholo
1200-
Shalala, Daniel John
13241 - 0
1.5
Pillay Judah,
0-
Hudson, David
12280 - 1
1.6
Pillay Angelique,
0-
Haydock, Benjamin
12770 - 1
Bàn1Crawford Sandton ARtg-9Crawford LonehillRtg5½: ½
2.1
Deysel, Kaleb
1895-
Siri Passoluri,
01 - 0
2.2WRM
Ramlall, Sanjana
1578-
Tim Sun,
01 - 0
2.3
Deysel, Hannah
1604-
Arjun Kuchibotla,
01 - 0
2.4
Musenge, Daniel
1508-
Blessing Onkwonko,
01 - 0
2.5
Gudladona, Kartikeya Prane
1394-
Kyle Ramlutchman,
0½ - ½
2.6
Mistry, Rahul
1438-
Hope Onkwonko,
01 - 0
Bàn13Beaulieu CollegeRtg-3Redhill SchoolRtg0 : 6
3.1
Arav Singh,
0-
Townsend, Brian
14560 - 1
3.2
Ryan Govender,
0-
Liu, Colin
13520 - 1
3.3
Laasya Padakanti,
0-
Ning, Yicheng
12110 - 1
3.4
Jonas Ramoroka,
0-
Zhang, Wenbo
11890 - 1
3.5
không có đấu thủ
0-
Stott, Matthew
1248- - +
3.6
không có đấu thủ
0-
Singla, Dhruv
1218- - +
Bàn2Bryanston High ARtg-7Curro King's Linbro Park ARtg2½:3½
4.1
Phiri, Uriel
1499-
Mihigo, Marius
14510 - 1
4.2
Bloem, Duncan
1508-
Nephawe, Vhugala
13771 - 0
4.3
Sathish, Shylesh
1292-
Mamabolo, Kabelo
01 - 0
4.4
Patel, Khyati
1276-
Orajaka, Kamsiyochukwu
0½ - ½
4.5
Radebe, Umnathi
0-
Bokota, Tiyani
00 - 1
4.6
Chundru, Shanu
1387-
Mphahlele, Leshiretse
12210 - 1
Bàn6St Peters College ARtg-10St Stithians CollegeRtg2½:3½
5.1WPM
Naidoo, Kajol
1757-
Lombard, Luan
11891 - 0
5.2
Reddy, Shivek
1168-
Lombard, Erich
1177½ - ½
5.3
Howard-Ginsberg, Nathan
0-
Etzinger, Adrian
11990 - 1
5.4
Ahmed, Sharig
1145-
Kekana, Lincoln
01 - 0
5.5
Githiari, Joshua
0-
Oabile,
00 - 1
5.6
Louwrens, Juan
0-
Abdul, Suhail
00 - 1
Bàn11Broadacres AcademyRtg-8Dainfern CollegeRtg5 : 1
6.1
Nolte, Stefan
1217-
Nemadzhilili, Ndivho
11101 - 0
6.2
Guiness, Hilton
1308-
Malinda, Simphiwe
01 - 0
6.3
Groenewald, Joe
0-
Smart, Liam Jonathan
13440 - 1
6.4
Benjamin,
0-
Matshekga, Lotang-Leruo
11391 - 0
6.5
Ivon Govender,
0-
Venter, Declan
01 - 0
6.6
Naidoo Layla,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
Bàn5De La SalleRtg-14Christ Church CollegeRtg3½:2½
7.1
De Abreu, Pedro
1274-
Ramafoka, Karabo
0½ - ½
7.2
Smith, Miles
1401-
Ganesan, Joel
01 - 0
7.3
Urban, Matthew Louis
1246-
Magoro, Tumisho
01 - 0
7.4
Sibanyoni, Zotha
1209-
Zvoushe, Anesu
00 - 1
7.5
Bux, Ariya
1173-
Rabothatha, M
01 - 0
7.6
không có đấu thủ
0-
Ngara, Tory
0- - +
Bàn16The King's CollegeRtg-15Reddam House BedfordviewRtg1 : 0
8.1
Player 1,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
8.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
8.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
8.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
8.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
8.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -