The Johannesburg Central Chess Club Presents:

JCC - St Peters College Chess League 2026

Cập nhật ngày: 28.09.2026 22:34:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mthombeni,Sanele

Giải/ Nội dungA Division, B Division
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

5. Ván ngày 2026/09/28 lúc 15h00
Bàn4St. David's Marist Inanda ARtg-3Redhill SchoolRtg2½:3½
1.1
Letsheko, Bokamoso
0-
Townsend, Brian
14560 - 1
1.2
Sidlakadla, Ayahluma
1344-
Liu, Colin
13520 - 1
1.3
Raghubir, Avikaar
1316-
Sahdeo, Jashil
15120 - 1
1.4
Shalala, Daniel John
1324-
Zhang, Wenbo
1189½ - ½
1.5
Hudson, David
1228-
Stott, Matthew
12481 - 0
1.6
Haydock, Benjamin
1277-
Singla, Dhruv
12181 - 0
Bàn1Crawford Sandton ARtg-8Curro King's Linbro Park ARtg5 : 1
2.1
Deysel, Kaleb
1895-
Mihigo, Marius
14511 - 0
2.2WRM
Ramlall, Sanjana
1578-
Nephawe, Vhugala
13771 - 0
2.3
Deysel, Hannah
1604-
Mamabolo, Kabelo
01 - 0
2.4
Musenge, Daniel
1508-
Orajaka, Kamsiyochukwu
01 - 0
2.5
Gudladona, Kartikeya Prane
1394-
Bokota, Tiyani
00 - 1
2.6
Chadalavada, Bhaarghavarama
1358-
Mphahlele, Leshiretse
12211 - 0
Bàn14Mondeor High ARtg-2Bryanston High ARtg6 : 0
3.1
Gambu Nkayiso,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
3.2
Sibeli Mualusi,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
3.3
Chetty Nishaylin,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
3.4
Moholo Gabriel,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
3.5
Pillay Angelique,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
3.6
Pillay Judah,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
Bàn15Christ Church CollegeRtg-6St Peters College ARtg1 : 5
4.1
Ramafoka, Karabo
0-WPM
Naidoo, Kajol
17570 - 1
4.2
Ganesan, Joel
0-
Reddy, Shivek
11680 - 1
4.3
Magoro, Tumisho
0-
Howard-Ginsberg, Nathan
00 - 1
4.4
Zvoushe, Anesu
0-
Ramkinssoon, Amir
00 - 1
4.5
Rabothatha, M
0-
Ahmed, Sharig
11451 - 0
4.6
Ngara, Tory
0-
Zhang, Hugh
12030 - 1
Bàn13Beaulieu CollegeRtg-5De La SalleRtg1 : 5
5.1
Arav Singh,
0-
De Abreu, Pedro
12740 - 1
5.2
Karedla, Dikshan
1169-
Smith, Miles
14010 - 1
5.3
Laasya Padakanti,
0-
Urban, Matthew Louis
12460 - 1
5.4
Ryan Govender,
0-
Van Heerden, Ryan
11810 - 1
5.5
Jonas Ramoroka,
0-
Bux, Ariya
11731 - 0
5.6
Padayachee, Nivaan
0-
Tlhacoane, Ofentse
12300 - 1
Bàn12Crawford LonehillRtg-9Dainfern College ARtg2 : 3
6.1
Blessing Onkwonko,
0-
Smart, Liam Jonathan
13441 - 0
6.2
Hope Onkwonko,
0-
Malinda, Simphiwe
01 - 0
6.3
không có đấu thủ
0-
Sanchez, Miguel
0- - +
6.4
không có đấu thủ
0-
Matshekga, Lotang-Leruo
1139- - +
6.5
không có đấu thủ
0-
Venter, Declan
0- - +
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
Bàn7The King's College BryanstonRtg-10St Stithians CollegeRtg3 : 3
7.1
Mekebeb, Nolawi
1592-
Lombard, Luan
11891 - 0
7.2
Bloem, James
1462-
Lombard, Erich
11771 - 0
7.3
Wu, Xinyou
1184-
Duncan-Chundra, Jibrael
12920 - 1
7.4
Woolatt, Adam
0-
Nkile, Motheo
00 - 1
7.5
Ryan,
0-
Kekana, Lincoln
01 - 0
7.6
không có đấu thủ
0-
Oabile,
0- - +
Bàn11Broadacres AcademyRtg-16Reddam HouseRtg6 : 0
8.1
Guiness, Hilton
1308-
không có đấu thủ
0+ - -
8.2
Nolte, Stefan
1217-
không có đấu thủ
0+ - -
8.3
Benjamin,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
8.4
Ivon Govender,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
8.5
Naidoo Layla,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
8.6
Reddy, Shaylin
1240-
không có đấu thủ
0+ - -