The Johannesburg Central Chess Club Presents:JCC - St Peters College Chess League 2026 Cập nhật ngày: 23.09.2026 11:32:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mthombeni,Sanele
| Giải/ Nội dung | A Division, B Division |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 4
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Redhill School | 3b4 | 2w3 | 9b6 | 6w6 | 19 | 7 | 0 |
| 2 | Crawford Sandton A | 5w4½ | 1b3 | 10w5½ | 4b4 | 17 | 7 | 0 |
| 3 | Curro King's Linbro Park A | 1w2 | 12b4 | 5b3½ | 10w6 | 15,5 | 6 | 0 |
| 4 | St. David's Marist Inanda A | 10w3½ | 14b6 | 6b3 | 2w2 | 14,5 | 5 | 0 |
| 5 | Bryanston High A | 2b1½ | --3 | 3w2½ | 12w6 | 13 | 4 | 0 |
| 6 | Mondeor High A | 7b4 | 9b4 | 4w3 | 1b0 | 11 | 5 | 0 |
| 7 | St Peters College A | 6w2 | 10b1½ | 12w2½ | 9w3½ | 9,5 | 2 | 0 |
| 8 | De La Salle | 0w0 | 0w0 | 11w3½ | 13w5 | 8,5 | 4 | 0 |
| 9 | Beaulieu College | 12b4 | 6w2 | 1w0 | 7b2½ | 8,5 | 2 | 0 |
| 10 | Crawford Lonehill | 4b2½ | 7w4½ | 2b½ | 3b0 | 7,5 | 2 | 0 |
| 11 | Christ Church College | 0w0 | 0w0 | 8b2½ | 14b4½ | 7 | 2 | 0 |
| 12 | St Stithians College | 9w2 | 3w1 | 7b3½ | 5b0 | 6,5 | 2 | 0 |
| 13 | Broadacres Academy | 0w0 | 0w0 | 14w5 | 8b1 | 6 | 2 | 0 |
| 14 | Dainfern College | --3 | 4w0 | 13b1 | 11w1½ | 5,5 | 2 | 0 |
| 15 | The King's College | 0w0 | 0w0 | 16w1 | --3 | 4 | 4 | 0 |
| 16 | Reddam House Bedfordview | 0w0 | 0w0 | 15b0 | 0w0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|