The Johannesburg Central Chess Club Presents:JCC - St Peters College Chess League 2026 |
Cập nhật ngày: 28.09.2026 22:34:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mthombeni,Sanele
| Giải/ Nội dung | A Division, B Division |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Redhill School | 5b4 | 2w3 | 12b6 | 3w6 | 4b3½ | 6w | 22,5 | 9 | 0 |
| 2 | Crawford Sandton A | 8w4½ | 1b3 | 11w5½ | 4b4 | 5w5 | 3b | 22 | 9 | 0 |
| 3 | Mondeor High A | 6b4 | 12b4 | 4w3 | 1b0 | 8w6 | 2w | 17 | 7 | 0 |
| 4 | St. David's Marist Inanda A | 11w3½ | 13b6 | 3b3 | 2w2 | 1w2½ | 5b | 17 | 5 | 0 |
| 5 | Curro King's Linbro Park A | 1w2 | 10b4 | 8b3½ | 11w6 | 2b1 | 4w | 16,5 | 6 | 0 |
| 6 | St Peters College A | 3w2 | 11b1½ | 10w2½ | 12w3½ | 14b5 | 1b | 14,5 | 4 | 0 |
| 7 | De La Salle | 0w0 | 0w0 | 14w3½ | 9w5 | 12b5 | 8w | 13,5 | 6 | 0 |
| 8 | Bryanston High A | 2b1½ | --3 | 5w2½ | 10w6 | 3b0 | 7b | 13 | 4 | 0 |
| 9 | Broadacres Academy | 0w0 | 0w0 | 13w5 | 7b1 | 16w6 | 12w | 12 | 4 | 0 |
| 10 | St Stithians College | 12w2 | 5w1 | 6b3½ | 8b0 | 15b3 | 11w | 9,5 | 3 | 0 |
| 11 | Crawford Lonehill | 4b2½ | 6w4½ | 2b½ | 5b0 | 13w2 | 10b | 9,5 | 2 | 0 |
| 12 | Beaulieu College | 10b4 | 3w2 | 1w0 | 6b2½ | 7w1 | 9b | 9,5 | 2 | 0 |
| 13 | Dainfern College A | --3 | 4w0 | 9b1 | 14w1½ | 11b3 | 15w | 8,5 | 4 | 0 |
| 14 | Christ Church College | 0w0 | 0w0 | 7b2½ | 13b4½ | 6w1 | -- | 8 | 2 | 0 |
| 15 | The King's College Bryanston | 0w0 | 0w0 | 16w1 | --3 | 10w3 | 13b | 7 | 5 | 0 |
| 16 | Reddam House | 0w0 | 0w0 | 15b0 | 0w0 | 9b0 | 0w | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|