The Johannesburg Central Chess Club Presents:

JCC - St Peters College Chess League 2026

Ban Tổ chứcSt Peters College, JHB Central Chess Club,
Liên đoànSouth Africa ( RSA )
Trưởng Ban Tổ chứcMrs B. Pillay
Tổng trọng tàiSanele Mthombeni
Thời gian kiểm tra (Standard)60/60
Địa điểmSt Peters College, Sunninghill
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/12 đến 2026/10/05
Rating trung bình / Average age1164 / 16
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 28.09.2026 22:34:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mthombeni,Sanele

Giải/ Nội dungA Division, B Division
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngMannschaftV1V2V3V4V5V6 HS1  HS2  HS3 
1Redhill School5b42w312b63w64b3½6w22,590
2Crawford Sandton A8w4½1b311w5½4b45w53b2290
3Mondeor High A6b412b44w31b08w62w1770
4St. David's Marist Inanda A11w3½13b63b32w21w2½5b1750
5Curro King's Linbro Park A1w210b48b3½11w62b14w16,560
6St Peters College A3w211b1½10w2½12w3½14b51b14,540
7De La Salle0w00w014w3½9w512b58w13,560
8Bryanston High A2b1½--35w2½10w63b07b1340
9Broadacres Academy0w00w013w57b116w612w1240
10St Stithians College12w25w16b3½8b015b311w9,530
11Crawford Lonehill4b2½6w4½2b½5b013w210b9,520
12Beaulieu College10b43w21w06b2½7w19b9,520
13Dainfern College A--34w09b114w1½11b315w8,540
14Christ Church College0w00w07b2½13b4½6w1--820
15The King's College Bryanston0w00w016w1--310w313b750
16Reddam House0w00w015b00w09b00w000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints