The Johannesburg Central Chess Club Presents:JCC - St Peters College Chess League 2026 Cập nhật ngày: 28.09.2026 22:34:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mthombeni,Sanele
| Giải/ Nội dung | A Division, B Division |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 2. Bryanston High A (RtgØ:1382 / HS1: 13 / HS2: 4) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Phiri, Uriel | 1499 | RSA | | 1 | 4 |
| 2 | | Duncan, | 0 | RSA | | 0 | 1 |
| 3 | | Emeruh, Praise | 1331 | RSA | | 0 | 2 |
| 4 | | Shanu, | 0 | RSA | | 0 | 1 |
| 5 | | Riteesh, | 0 | RSA | | 0,5 | 2 |
| 6 | | Kamo, | 0 | RSA | | 1 | 2 |
| 7 | | Malibongwe, | 0 | RSA | | 0 | 0 |
| 8 | | Bloem, Duncan | 1508 | RSA | | 2 | 3 |
| 9 | | Patel, Khyati | 1276 | RSA | | 1,5 | 2 |
| 10 | | Chundru, Shanu | 1387 | RSA | | 0 | 2 |
| 11 | | Sathish, Shylesh | 1292 | RSA | | 2 | 2 |
| 12 | | Radebe, Umnathi | 0 | RSA | | 1 | 2 |
| 13 | | Moodley, Tinesha | 1263 | RSA | | 1 | 1 |
|
|
|
|