The Johannesburg Central Chess Club Presents:JCC - St Peters College Chess League 2026 Cập nhật ngày: 28.09.2026 22:34:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mthombeni,Sanele
| Giải/ Nội dung | A Division, B Division |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 5. De La Salle (RtgØ:1261 / HS1: 13,5 / HS2: 6) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | De Abreu, Pedro | 1274 | RSA | | 1,5 | 4 |
| 2 | | Smith, Miles | 1401 | RSA | | 3 | 4 |
| 3 | | Urban, Matthew Louis | 1246 | RSA | | 3 | 4 |
| 4 | | Sibanyoni, Zotha | 1209 | RSA | | 0 | 2 |
| 5 | | Bux, Ariya | 1173 | RSA | | 1 | 3 |
| 6 | | Tlhacoane, Ofentse | 1230 | RSA | | 2 | 3 |
| 7 | | Edwards, David | 1207 | RSA | | 1 | 1 |
| 8 | | Dube, Ntabiso | 1145 | RSA | | 1 | 1 |
| 9 | | Van Heerden, Ryan | 1181 | RSA | | 1 | 1 |
|
|
|
|