The Johannesburg Central Chess Club Presents:JCC - St Peters College Chess League 2026 Cập nhật ngày: 28.09.2026 22:34:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mthombeni,Sanele
| Giải/ Nội dung | A Division, B Division |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 9. Dainfern College A (RtgØ:1146 / HS1: 8,5 / HS2: 4) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Nemadzhilili, Ndivho | 1110 | RSA | | 0 | 4 |
| 2 | | Smart, Liam Jonathan | 1344 | RSA | | 2 | 5 |
| 3 | | Maharaj, Ishaan | 1280 | RSA | | 0 | 2 |
| 4 | | Venter, Declan | 0 | RSA | | 1 | 5 |
| 5 | | Matshekga, Lotang-Leruo | 1139 | RSA | | 1 | 5 |
| 6 | | Malinda, Simphiwe | 0 | RSA | | 0 | 3 |
| 7 | | Sanchez, Miguel | 0 | RSA | | 1,5 | 2 |
| 8 | | Simphiwe, | 0 | RSA | | 0 | 1 |
|
|
|
|