The Johannesburg Central Chess Club Presents:

JCC - St Peters College Chess League 2026

Ban Tổ chứcSt Peters College, JHB Central Chess Club,
Liên đoànSouth Africa ( RSA )
Trưởng Ban Tổ chứcMrs B. Pillay
Tổng trọng tàiSanele Mthombeni
Thời gian kiểm tra (Standard)60/60
Địa điểmSt Peters College, Sunninghill
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/12 đến 2026/10/05
Rating trung bình / Average age1157 / 16
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 23.09.2026 11:32:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mthombeni,Sanele

Giải/ Nội dungA Division, B Division
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
13Redhill School43101970
21Crawford Sandton A43101770
37Curro King's Linbro Park A430115,560
44St. David's Marist Inanda A421114,550
52Bryanston High A31021340
612Mondeor High A42111150
76St Peters College A41039,520
85De La Salle22008,540
913Beaulieu College41038,520
109Crawford Lonehill41037,520
1114Christ Church College2101720
1210St Stithians College41036,520
1311Broadacres Academy2101620
148Dainfern College30035,520
1516The King's College1100440
1615Reddam House Bedfordview1001000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints