Wiener Schnellschach-Landesmeisterschaft 2026 U08-U14 Cập nhật ngày: 22.09.2026 18:34:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wiener Schachverband (TA)
| Giải/ Nội dung | Blitzschach-LM U14, Schnellschach-LM U14, QualiLM2027 U14 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | Loại |
| 1 | | Ablabekov, Aaly | | 1373 | AUT | U14 |
| 2 | | Baler, Navroop Singh | 530019800 | 1371 | AUT | U10 |
| 3 | | Brenner, Richard | 1685678 | 1354 | AUT | U12 |
| 4 | | Burstein, Viktoria | 530004373 | 1522 | AUT | U10 |
| 5 | | Dakhane, Aura | 530009707 | 1432 | AUT | U10 |
| 6 | | Djordjic, Dragan | | 1200 | AUT | U10 |
| 7 | | Dolgaya, Anastasiia | 1696513 | 1472 | AUT | U14 |
| 8 | | Feseniuk, Pavlo | 34166041 | 1574 | AUT | U12 |
| 9 | | Feseniuk, Maryna | 91128145 | 1350 | AUT | U08 |
| 10 | | Fillinger, Justin | | 1214 | AUT | U10 |
| 11 | | Fischer, Niko Benedikt | 530000602 | 1459 | AUT | U10 |
| 12 | | Heidenreich, Valentin | 530011361 | 1641 | AUT | U14 |
| 13 | | Hurghis, Erik | | 0 | AUT | U08 |
| 14 | | Leitgeb, Paul | 1686593 | 1230 | AUT | U14 |
| 15 | AFM | Lorenz, Aurora | 530009170 | 1301 | AUT | U10 |
| 16 | | Oshurkova, Daria | 1688120 | 1200 | AUT | U12 |
| 17 | | Scheiber, Daniel Berndt | 1696610 | 1921 | AUT | U14 |
| 18 | | Strohmer-Düh, Fabienne | 530010713 | 1200 | AUT | U08 |
| 19 | | Wyczesany, Valentin | 1686542 | 1333 | AUT | U12 |
|
|
|
|