Wiener Schnellschach-Landesmeisterschaft 2026 U08-U14

Ban Tổ chứcWiener Schachverband
Liên đoànAustria ( AUT )
Tổng trọng tàiMag. Gerald Peraus
Thời gian kiểm tra (Rapid)12 min + 3 Sek./Zug
Địa điểmHaus des Schachsports
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/18
Rating trung bình / Average age1387 / 11
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 02.10.2026 10:32:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wiener Schachverband (TA)

Giải/ Nội dungBlitzschach-LM U14, Schnellschach-LM U14, QualiLM2027 U14
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgLĐLoại
1Ablabekov, Aaly1373AUTU14
2Antolovic, Avni16823771611AUTU12
3Baler, Navroop Singh5300198001371AUTU10
4Brenner, Richard16856781354AUTU12
5Brezlan, Noel16904501601AUTU10
6Burger, Almut5300109261200AUTU10
7Burstein, Viktoria5300043731522AUTU10
8Busuioc, Amelie16791121470AUTU14
9Dakhane, Aura5300097071432AUTU10
10Djordjic, Dragan1200AUTU10
11Dolgaya, Anastasiia16965131472AUTU14
12Dordevic, Marko16857321583AUTU14
13Dordevic, Teodora16857401529AUTU12
14Feseniuk, Pavlo341660411574AUTU12
15Feseniuk, Maryna911281451350AUTU08
16Fillinger, Justin1214AUTU10
17Fischer, Niko Benedikt5300006021459AUTU10
18Geabou-Silveira, Erik-Raphael5300040801594AUTU10
19Heidenreich, Valentin5300113611641AUTU14
20Hillbrand, Leopold16904691322AUTU10
21Hillbrand, Constantin5300012691200AUTU08
22Hsieh, Felix16844261396AUTU12
23Hurghis, Erik0AUTU08
24Hyassat, Timur M.F.5300128211200AUTU08
25Ivanov, Oleksandr5300079331413AUTU08
26Keller, Niklas16840271904AUTU14
27Kiriienko, Rostyslav5300113371506AUTU14
28Knittel-Templ, Richard16823001608AUTU14
29Knittel-Templ, Arnold16886341462AUTU12
30Kofler, Anton5300061801485AUTU10
31Leitgeb, Paul16865931230AUTU14
32AFMLorenz, Aurora5300091701301AUTU10
33Lysikov, Semen1200RUSU12
34Neuhold, Maximilian16997841393AUTU10
35Oshurkova, Daria16881201200AUTU12
36Paseka, Frederik1200AUTU10
37Poghosyan, Hayk5300201230AUTU14
38Scheiber, Daniel Berndt16966101921AUTU14
39Schumacher, Serafin5300052211200AUTU12
40Slutski, Alexander16979351797AUTU14
41Stanev, Boris-Maksim5300198690AUTU14
42Strohmer-Düh, Fabienne5300107131200AUTU08
43Szekely, Kilian1200AUTU10
44Wyczesany, Valentin16865421333AUTU12
45Zolbanova, Eva1200AUTU10