The Johannesburg Central Chess Club Presents:

JCC - St Peters College Chess League 2026 - B Division

Cập nhật ngày: 23.09.2026 09:59:27, Người tạo: Mthombeni,Sanele,Tải lên sau cùng: Mphathi,Eric

Giải/ Nội dungA Division, B Division
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (4 / 6)
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Crawford Sandton B (RtgØ:1136, HS1: 19,5 / HS2: 8)
BànTênRtgFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Steele, Sangwani Jude1430RSA1111441122
2Xu, Rubin0RSA1111441056
3Balla, Rushil1197RSA½+1,521231
4Junianto, Adrian0RSA1++331179
5Ghate, Vihana1186RSA1++331153
6Nag, Arshia0RSA+++330
7B,0RSA1111000
  2. St. David's Marist B (RtgØ:1237, HS1: 15 / HS2: 6)
BànTênRtgFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Gupta, Aryansh1321RSA½0112,541190
2Shalala, William Michael1222RSA1001241079
3Maruatona, Khumoetlile1179RSA1011341039
4Russell, Jordan1153RSA101231062
5Ramadzia, Tshilidzi1231RSA+½113,541115
6Schliesser, Wilhelm1314RSA11221158
  3. Curro King's Linbro Park B (RtgØ:1064, HS1: 9 / HS2: 4)
BànTênRtgFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1keano Sebastian,0RSA½112,531205
2Zhara Mthombeni,0RSA001131132
3Aariya Singh,0RSA01+0241060
4Mfundo Thungwana,0RSA01½01,541087
5Maharaj, Yadavi1167RSA+0121430
6Jeme, Lesedi1218RSA1111231
  4. St Mary’s Waverley (RtgØ:1242, HS1: 6,5 / HS2: 2)
BànTênRtgFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Makomva, Kyla1174RSA0111341094
2Cecilia,0RSA000031060
3Cele, Zami1196RSA10121000
4Raw, Samantha1173RSA00½0,531107
5Khama, Amahle1149RSA0011231
6Rodda, Tirza1315RSA0+121314
7Hu-Grobbelaar, Lalu1444RSA1111000
  5. St Peters College B (RtgØ:1076, HS1: 5 / HS2: 4)
BànTênRtgFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Githiari, Joshua1155RSA110231165
2Kananelo,0RSA11221000
3Jasmine,0RSA0+121196
4London, Anderson0RSA00021292
5Motloba, Obakeng0RSA00021116
6Louwoens, Juan1142RSA0011222
7Kolobe, Lintle1156RSA0011179
8Mpakathi, Tshegofatso0RSA0011314
  6. Bryanston High B (RtgØ:1183, HS1: 5 / HS2: 2)
BànTênRtgFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Ulanga, Fedrick1299RSA1111121
2Chundru, Shanu1387RSA1111231
3Mogorosi, Kamogelo1205RSA0011000
4Srikarthik Kamatchi, Ritheesh1206RSA1111000
5Ngobeni, Mongi Bonginkosi0RSA+110
6Matthew, R0RSA+110
  7. Dainfern College B (RtgØ:1000, HS1: 3,5 / HS2: 2)
BànTênRtgFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Nemadzhilili, Tshedza0RSA00½0,531253
2Naidoo, Gabriella0RSA000031058
3Maloo, Arnav0RSA0011444
  8. Mondeor High B (RtgØ:1059, HS1: 1,5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Moropene, Amogelang1121RSA00021150
2Gambu, Nkanyiso1231RSA00021303
3Duma, Mxolisi0RSA01121103
4Mthembu, Siyanda0RSA½00,521103