The Johannesburg Central Chess Club Presents:

JCC - St Peters College Chess League 2026 - B Division

Ban Tổ chứcSt Peters College, JHB Central Chess Club,
Liên đoànSouth Africa ( RSA )
Trưởng Ban Tổ chứcMrs B. Pillay
Tổng trọng tàiSanele Mthombeni
Thời gian kiểm tra (Standard)60/60
Địa điểmSt Peters College, Sunninghill
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/12 đến 2026/10/05
Rating trung bình / Average age1123 / 15
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 28.09.2026 22:32:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mthombeni,Sanele

Giải/ Nội dungA Division, B Division
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (5 / 6)
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Crawford Sandton B (RtgØ:1136, HS1: 25 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Steele, Sangwani Jude1430RSA11111551132
2Xu, Rubin0RSA1111½4,551079
3Balla, Rushil1197RSA½+12,531116
4Junianto, Adrian0RSA1+++441179
5Ghate, Vihana1186RSA1+++441153
6Nag, Arshia0RSA++++440
7B,0RSA1111000
  2. St. David's Marist B (RtgØ:1237, HS1: 20 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Gupta, Aryansh1321RSA½01102,551211
2Shalala, William Michael1222RSA1001+351079
3Maruatona, Khumoetlile1179RSA1011+451039
4Russell, Jordan1153RSA101+341062
5Ramadzia, Tshilidzi1231RSA+½11+4,551115
6Schliesser, Wilhelm1314RSA11+331158
  3. St Peters College B (RtgØ:1102, HS1: 11 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Githiari, Joshua1155RSA1101341124
2Kananelo,0RSA11221000
3Jasmine,0RSA0+121196
4London, Anderson0RSA00+131292
5Motloba, Obakeng0RSA00021116
6Louwoens, Juan1142RSA01121195
7Kolobe, Lintle1156RSA0011179
8Mpakathi, Tshegofatso0RSA0011314
9Zhang, Sophie0RSA+110
10Kani, M0RSA+110
11Adari, Arhya1161RSA+110
  4. Curro King's Linbro Park B (RtgØ:1064, HS1: 9 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1keano Sebastian,0RSA½112,531205
2Zhara Mthombeni,0RSA001131132
3Aariya Singh,0RSA01+0241060
4Mfundo Thungwana,0RSA01½001,551101
5Maharaj, Yadavi1167RSA+00131286
6Jeme, Lesedi1218RSA1111231
  5. St Mary’s Waverley (RtgØ:1242, HS1: 7 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Makomva, Kyla1174RSA0111½3,551075
2Cecilia,0RSA0000041094
3Cele, Zami1196RSA10121000
4Raw, Samantha1173RSA00½00,541188
5Khama, Amahle1149RSA0011231
6Rodda, Tirza1315RSA0+121314
7Hu-Grobbelaar, Lalu1444RSA1111000
  6. Bryanston High B (RtgØ:1183, HS1: 6 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Ulanga, Fedrick1299RSA11221221
2Chundru, Shanu1387RSA1111231
3Mogorosi, Kamogelo1205RSA0011000
4Srikarthik Kamatchi, Ritheesh1206RSA1111000
5Ngobeni, Mongi Bonginkosi0RSA+110
6Matthew, R0RSA+110
  7. Dainfern College B (RtgØ:1000, HS1: 5,5 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Nemadzhilili, Tshedza0RSA00½11,541220
2Naidoo, Gabriella0RSA000031058
3Maloo, Arnav0RSA01121338
  8. Mondeor High B (RtgØ:1059, HS1: 2,5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Moropene, Amogelang1121RSA000031100
2Gambu, Nkanyiso1231RSA000031202
3Duma, Mxolisi0RSA01+231103
4Mthembu, Siyanda0RSA½00,521103