The Johannesburg Central Chess Club Presents:JCC - St Peters College Chess League 2026 - B Division Cập nhật ngày: 05.10.2026 17:45:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mthombeni,Sanele
| Giải/ Nội dung | A Division, B Division |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấu
| 9. Christchill C (RtgØ:1000, HS1: 0,5 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Điểm | Ván cờ | RtgØ |
| 1 | | Ngara, Tony | 0 | RSA | | | | | | | 0 | 0 | 1 | 1000 |
| 2 | | Magoro, Tumiso | 0 | RSA | | | | | | | ½ | 0,5 | 1 | 1167 |
Thông tin kỳ thủ
| Ngara Tony 0 RSA Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 6 | 15 | | keano Sebastian | 0 | RSA | 3,5 | w 0 | 1 |
| Magoro Tumiso 0 RSA Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 6 | 30 | | Maharaj Yadavi | 1167 | RSA | 1,5 | s ½ | 2 |
Bảng xếp cặp
| 6. Ván ngày 2026/10/05 lúc 15h00 |
| Bàn | 10 | Christchill C | Rtg | - | 6 | Curro King's Linbro Park B | Rtg | ½ :5½ |
| 4.1 | | | 0 | - | | | 0 | 0 - 1 |
| 4.2 | | | 0 | - | | | 1167 | ½ - ½ |
| 4.3 | | | 0 | - | | | 0 | - - + |
| 4.4 | | | 0 | - | | | 0 | - - + |
| 4.5 | | | 0 | - | | | 0 | - - + |
| 4.6 | | | 0 | - | | | 1218 | - - + |
|
|
|
|