The Johannesburg Central Chess Club Presents:JCC - St Peters College Chess League 2026 - B Division Cập nhật ngày: 28.09.2026 22:32:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mthombeni,Sanele
| Giải/ Nội dung | A Division, B Division |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu (5 / 6) |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấu
Thông tin kỳ thủ
| Ulanga Fedrick 1299 RSA Rp:2021 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 4 | 32 | | Moropene Amogelang | 1121 | RSA | 0 | s 1 | 1 |
| 5 | 9 | | Gupta Aryansh | 1321 | RSA | 2,5 | s 1 | 1 |
| Chundru Shanu 1387 RSA Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 4 | 33 | | Gambu Nkanyiso | 1231 | RSA | 0 | w 1 | 2 |
| Mogorosi Kamogelo 1205 RSA Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 4 | 34 | | Duma Mxolisi | 0 | RSA | 2 | s 0 | 3 |
| Srikarthik Kamatchi Ritheesh 1206 RSA Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 4 | 35 | | Mthembu Siyanda | 0 | RSA | 0,5 | w 1 | 4 |
| Ngobeni Mongi Bonginkosi 0 RSA Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 4 | 0 | | Brett nicht besetzt | 0 | | 0 | - 1K | 5 |
| Matthew R 0 RSA Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 4 | 0 | | Brett nicht besetzt | 0 | | 0 | - 1K | 6 |
Bảng xếp cặp
| 4. Ván ngày 2026/09/21 lúc 15h00 |
| Bàn | 7 | Mondeor High B | Rtg | - | 3 | Bryanston High B | Rtg | 1 : 5 |
| 4.1 | | | 1121 | - | | | 1299 | 0 - 1 |
| 4.2 | | | 1231 | - | | | 1387 | 0 - 1 |
| 4.3 | | | 0 | - | | | 1205 | 1 - 0 |
| 4.4 | | | 0 | - | | | 1206 | 0 - 1 |
| 4.5 | | | 0 | - | | | 0 | - - + |
| 4.6 | | | 0 | - | | | 0 | - - + |
| 5. Ván ngày 2026/09/28 lúc 15h00 |
| Bàn | 2 | St. David's Marist B | Rtg | - | 3 | Bryanston High B | Rtg | 5 : 1 |
| 2.1 | | | 1321 | - | | | 1299 | 0 - 1 |
| 2.2 | | | 1222 | - | | | 0 | + - - |
| 2.3 | | | 1231 | - | | | 0 | + - - |
| 2.4 | | | 1179 | - | | | 0 | + - - |
| 2.5 | | | 1153 | - | | | 0 | + - - |
| 2.6 | | | 1314 | - | | | 0 | + - - |
|
|
|
|