The Johannesburg Central Chess Club Presents:

JCC - St Peters College Chess League 2026 - B Division

Cập nhật ngày: 28.09.2026 22:32:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mthombeni,Sanele

Giải/ Nội dungA Division, B Division
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (5 / 6)
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  3. St Peters College B (RtgØ:1102, HS1: 11 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Githiari, Joshua1155RSA1101341124
2Kananelo,0RSA11221000
3Jasmine,0RSA0+121196
4London, Anderson0RSA00+131292
5Motloba, Obakeng0RSA00021116
6Louwoens, Juan1142RSA01121195
7Kolobe, Lintle1156RSA0011179
8Mpakathi, Tshegofatso0RSA0011314
9Zhang, Sophie0RSA+110
10Kani, M0RSA+110
11Adari, Arhya1161RSA+110

Thông tin kỳ thủ

Githiari Joshua 1155 RSA Rp:1517
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
16Makomva Kyla1174RSA3,5w 11
219Nemadzhilili Tshedza0RSA1,5s 11
49Gupta Aryansh1321RSA2,5w 01
518Mfundo Thungwana0RSA1,5w 11
Kananelo 0 RSA Rp:2200
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
18Cecilia0RSA0s 12
220Naidoo Gabriella0RSA0w 12
Jasmine 0 RSA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
17Cele Zami1196RSA1w 03
20Brett nicht besetzt00- 1K3
London Anderson 0 RSA Rp:492
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
31Steele Sangwani Jude1430RSA5s 01
412Russell Jordan1153RSA3s 04
50Brett nicht besetzt00- 1K6
Motloba Obakeng 0 RSA Rp:516
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
32Xu Rubin0RSA4,5w 02
413Ramadzia Tshilidzi1231RSA4,5w 05
Louwoens Juan 1142 RSA Rp:1195
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
410Shalala William Michael1222RSA3s 02
530Maharaj Yadavi1167RSA1s 12
Kolobe Lintle 1156 RSA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
411Maruatona Khumoetlile1179RSA4w 03
Mpakathi Tshegofatso 0 RSA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
414Schliesser Wilhelm1314RSA3s 06
Zhang Sophie 0 RSA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
50Brett nicht besetzt00- 1K5
Kani M 0 RSA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
50Brett nicht besetzt00- 1K4
Adari Arhya 1161 RSA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
50Brett nicht besetzt00- 1K3

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/12 lúc 08h00
Bàn5St Peters College BRtg-1St Mary’s WaverleyRtg2 : 1
2.1
Githiari, Joshua
1155-
Makomva, Kyla
11741 - 0
2.2
Kananelo,
0-
Cecilia,
01 - 0
2.3
Jasmine,
0-
Cele, Zami
11960 - 1
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
2. Ván ngày 2026/09/12 lúc 10h00
Bàn8Dainfern College BRtg-5St Peters College BRtg0 : 3
3.1
Nemadzhilili, Tshedza
0-
Githiari, Joshua
11550 - 1
3.2
Naidoo, Gabriella
0-
Kananelo,
00 - 1
3.3
không có đấu thủ
0-
Jasmine,
0- - +
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
3. Ván ngày 2026/09/14 lúc 15h00
Bàn4Crawford Sandton BRtg-5St Peters College BRtg6 : 0
1.1
Steele, Sangwani Jude
1430-
London, Anderson
01 - 0
1.2
Xu, Rubin
0-
Motloba, Obakeng
01 - 0
1.3
Balla, Rushil
1197-
không có đấu thủ
0+ - -
1.4
Junianto, Adrian
0-
không có đấu thủ
0+ - -
1.5
Ghate, Vihana
1186-
không có đấu thủ
0+ - -
1.6
Nag, Arshia
0-
không có đấu thủ
0+ - -
4. Ván ngày 2026/09/21 lúc 15h00
Bàn5St Peters College BRtg-2St. David's Marist BRtg0 : 6
2.1
Githiari, Joshua
1155-
Gupta, Aryansh
13210 - 1
2.2
Louwoens, Juan
1142-
Shalala, William Michael
12220 - 1
2.3
Kolobe, Lintle
1156-
Maruatona, Khumoetlile
11790 - 1
2.4
London, Anderson
0-
Russell, Jordan
11530 - 1
2.5
Motloba, Obakeng
0-
Ramadzia, Tshilidzi
12310 - 1
2.6
Mpakathi, Tshegofatso
0-
Schliesser, Wilhelm
13140 - 1
5. Ván ngày 2026/09/28 lúc 15h00
Bàn5St Peters College BRtg-6Curro King's Linbro Park BRtg6 : 0
3.1
Githiari, Joshua
1155-
Mfundo Thungwana,
01 - 0
3.2
Louwoens, Juan
1142-
Maharaj, Yadavi
11671 - 0
3.3
Adari, Arhya
1161-
không có đấu thủ
0+ - -
3.4
Kani, M
0-
không có đấu thủ
0+ - -
3.5
Zhang, Sophie
0-
không có đấu thủ
0+ - -
3.6
London, Anderson
0-
không có đấu thủ
0+ - -