The Johannesburg Central Chess Club Presents:

JCC - St Peters College Chess League 2026 - B Division

Cập nhật ngày: 23.09.2026 09:59:27, Người tạo: Mthombeni,Sanele,Tải lên sau cùng: Mphathi,Eric

Giải/ Nội dungA Division, B Division
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (4 / 6)
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

4. Ván ngày 2026/09/21 lúc 15h00
Bàn4Curro King's Linbro Park BRtg-3Crawford Sandton BRtg0 : 6
1.1
Maharaj, Yadavi
1167-
Steele, Sangwani Jude
14300 - 1
1.2
Aariya Singh,
0-
Xu, Rubin
00 - 1
1.3
Mfundo Thungwana,
0-
B,
00 - 1
1.4
không có đấu thủ
0-
Junianto, Adrian
0- - +
1.5
không có đấu thủ
0-
Ghate, Vihana
1186- - +
1.6
không có đấu thủ
0-
Nag, Arshia
0- - +
Bàn8St Peters College BRtg-1St. David's Marist BRtg0 : 6
2.1
Githiari, Joshua
1155-
Gupta, Aryansh
13210 - 1
2.2
Louwoens, Juan
1142-
Shalala, William Michael
12220 - 1
2.3
Kolobe, Lintle
1156-
Maruatona, Khumoetlile
11790 - 1
2.4
London, Anderson
0-
Russell, Jordan
11530 - 1
2.5
Motloba, Obakeng
0-
Ramadzia, Tshilidzi
12310 - 1
2.6
Mpakathi, Tshegofatso
0-
Schliesser, Wilhelm
13140 - 1
Bàn6Dainfern College BRtg-2St Mary’s WaverleyRtg½ :3½
3.1
Nemadzhilili, Tshedza
0-
Raw, Samantha
1173½ - ½
3.2
Naidoo, Gabriella
0-
Makomva, Kyla
11740 - 1
3.3
Maloo, Arnav
0-
Hu-Grobbelaar, Lalu
14440 - 1
3.4
không có đấu thủ
0-
Rodda, Tirza
1315- - +
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
Bàn5Mondeor High BRtg-7Bryanston High BRtg1 : 5
4.1
Moropene, Amogelang
1121-
Ulanga, Fedrick
12990 - 1
4.2
Gambu, Nkanyiso
1231-
Chundru, Shanu
13870 - 1
4.3
Duma, Mxolisi
0-
Mogorosi, Kamogelo
12051 - 0
4.4
Mthembu, Siyanda
0-
Srikarthik Kamatchi, Ritheesh
12060 - 1
4.5
không có đấu thủ
0-
Ngobeni, Mongi Bonginkosi
0- - +
4.6
không có đấu thủ
0-
Matthew, R
0- - +