The Johannesburg Central Chess Club Presents:

JCC - St Peters College Chess League 2026 - B Division

Cập nhật ngày: 28.09.2026 22:32:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mthombeni,Sanele

Giải/ Nội dungA Division, B Division
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (5 / 6)
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

5. Ván ngày 2026/09/28 lúc 15h00
Bàn4Crawford Sandton BRtg-1St Mary’s WaverleyRtg5½: ½
1.1
Steele, Sangwani Jude
1430-
Raw, Samantha
11731 - 0
1.2
Xu, Rubin
0-
Makomva, Kyla
1174½ - ½
1.3
Balla, Rushil
1197-
Cecilia,
01 - 0
1.4
Junianto, Adrian
0-
không có đấu thủ
0+ - -
1.5
Ghate, Vihana
1186-
không có đấu thủ
0+ - -
1.6
Nag, Arshia
0-
không có đấu thủ
0+ - -
Bàn2St. David's Marist BRtg-3Bryanston High BRtg5 : 1
2.1
Gupta, Aryansh
1321-
Ulanga, Fedrick
12990 - 1
2.2
Shalala, William Michael
1222-
không có đấu thủ
0+ - -
2.3
Ramadzia, Tshilidzi
1231-
không có đấu thủ
0+ - -
2.4
Maruatona, Khumoetlile
1179-
không có đấu thủ
0+ - -
2.5
Russell, Jordan
1153-
không có đấu thủ
0+ - -
2.6
Schliesser, Wilhelm
1314-
không có đấu thủ
0+ - -
Bàn5St Peters College BRtg-6Curro King's Linbro Park BRtg6 : 0
3.1
Githiari, Joshua
1155-
Mfundo Thungwana,
01 - 0
3.2
Louwoens, Juan
1142-
Maharaj, Yadavi
11671 - 0
3.3
Adari, Arhya
1161-
không có đấu thủ
0+ - -
3.4
Kani, M
0-
không có đấu thủ
0+ - -
3.5
Zhang, Sophie
0-
không có đấu thủ
0+ - -
3.6
London, Anderson
0-
không có đấu thủ
0+ - -
Bàn7Mondeor High BRtg-8Dainfern College BRtg1 : 2
4.1
Moropene, Amogelang
1121-
Nemadzhilili, Tshedza
00 - 1
4.2
Gambu, Nkanyiso
1231-
Maloo, Arnav
00 - 1
4.3
Duma, Mxolisi
0-
không có đấu thủ
0+ - -
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -