Kapacita sálu: 100 hráčů, pozdě přihlášení hráči s sebou šachy a hodiny, v sálu je 40 šachovnic + hodin
Prezence 16:45 - 17:00

Venue capacity: 100 players. lately registred players should bring chess and clock, there are 40 chess sets + clocks.
First come, first served, registration time gets priority.
16:45 - 17:00 Tournament check-in

Lichess Meetup: Praha 2026 - 20.9.

Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:36:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 150

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, Playing venue, Přihlášky/Application, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
13Mukashev, Assan21463 ½ - ½3 Varley, Nicolas037
21FMFecker, Noah22772½ 1 - 03 Lihotský, Lukáš20135
36Simakhin, Martin20002 0 - 12½ Martseniuk, Mikhail19438
42FMEret, Matouš22362 1 - 02 Lorcy, Solal176315
531Lacina, Michal02 0 - 12 Mádle, Robin19049
610Peroutka, Šimon18602 1 - 02 Perlog, Cristian172517
714Desonov, Andrii17652 0 - 12 Lorenzetti, Giacomo185811
812Slavík, Petr18432 1 - 02 Guidolin, Jacopo029
97Dočekalová, Alexandra19641½ 0 - 12 Šanda, Štěpán036
1016Nikolaev, Daniil17351½ + - -1 Nicolas Hernandez, Javier183313
1119Kuřátko, Jan17061 0 - 11 Manerikar, Nishad032
1228Gladciuc, Ilia01 0 - 11 Troskunov, Gilad166920
1322Harvey, Charlotte Anne16031 1 - 01 Orekhov, Kostya034
1426Fiekas, Niklas01 1 - 01 Žurek, Adam038
1533Mironov, Nikita01 0 - 11 Fuxa, Kryštof027
1635Symank, Thomas01 1 - 00 Humhej, Jan162921
1724Berkman, Tadeáš00 1 - 00 A, Yannis023
1825Brož, Vojtěch00 1 miễn đấu 
194Holy, Filip20270 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2018Roubik, Vit17230 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2130Jenčíková, Simona00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại