CUPA MOSNITA NOUA 2026 TURNEU ACUPA MOSNITA NOUA 2026 TURNEU A CUPA MOSNITA NOUA 2026 TURNEU A Cập nhật ngày: 19.09.2026 11:49:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 75)
| Giải/ Nội dung | Turneu A, Turneu B, Turneu C, ELITE |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Download Files | Invitatie Cupa Mosnita 2026_compressed.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 6
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | CAMALESSA TEODOR | 0 | ROU | 6w1 | 2b1 | 9w1 | 8b1 | 4w1 | 5b1 | 6 | 17 | 17 | 0 |
| 2 | | PADUREANU MATEI | 0 | ROU | 4w1 | 1w0 | 5b1 | 9b1 | 8w1 | 7b1 | 5 | 17,5 | 11,5 | 0 |
| 3 | | TARCEA ALBERT | 0 | ROU | 9w1 | 4b0 | 10w1 | 7b1 | 6b½ | 8w1 | 4,5 | 11,5 | 7 | 0 |
| 4 | | TICUSI MATEI | 0 | ROU | 2b0 | 3w1 | 6b½ | 5w½ | 1b0 | 10w1 | 3 | 21,5 | 7,5 | 0 |
| 5 | | GHERMAN ARTHUR | 0 | ROU | 7w½ | 10b1 | 2w0 | 4b½ | 9w1 | 1w0 | 3 | 17,5 | 3,75 | 0 |
| 6 | | POPESCU EVA-MARIA | 0 | ROU | 1b0 | 7b0 | 4w½ | 10b1 | 3w½ | 9b1 | 3 | 17 | 4,75 | 0 |
| 7 | | STOICHESCU VICTOR | 0 | ROU | 5b½ | 6w1 | 8b0 | 3w0 | 10b1 | 2w0 | 2,5 | 17,5 | 4,5 | 0 |
| 8 | | STOIAN EVA-NICOLE | 0 | ROU | 10w1 | 9b0 | 7w1 | 1w0 | 2b0 | 3b0 | 2 | 19 | 2,5 | 0 |
| 9 | | HEVESI MATEI | 0 | ROU | 3b0 | 8w1 | 1b0 | 2w0 | 5b0 | 6w0 | 1 | 23,5 | 2 | 0 |
| 10 | | FUCA-TOMESCU IULIA | 0 | ROU | 8b0 | 5w0 | 3b0 | 6w0 | 7w0 | 4b0 | 0 | 18 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)
|
|
|
|