Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CUPA MOSNITA NOUA 2026 TURNEU A

CUPA MOSNITA NOUA 2026 TURNEU A CUPA MOSNITA NOUA 2026 TURNEU A

Cập nhật ngày: 25.09.2026 13:40:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 75)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1CAMALESSA TEODOR0ROU 6w1 2b1 9w1 8b1 4w1 5b1617170
2PADUREANU MATEI0ROU 4w1 1w0 5b1 9b1 8w1 7b1517,511,50
3TARCEA ALBERT0ROU 9w1 4b0 10w1 7b1 6b½ 8w14,511,570
4TICUSI MATEI0ROU 2b0 3w1 6b½ 5w½ 1b0 10w1321,57,50
5GHERMAN ARTHUR0ROU 7w½ 10b1 2w0 4b½ 9w1 1w0317,53,750
6POPESCU EVA-MARIA0ROU 1b0 7b0 4w½ 10b1 3w½ 9b13174,750
7STOICHESCU VICTOR0ROU 5b½ 6w1 8b0 3w0 10b1 2w02,517,54,50
8STOIAN EVA-NICOLE0ROU 10w1 9b0 7w1 1w0 2b0 3b02192,50
9HEVESI MATEI0ROU 3b0 8w1 1b0 2w0 5b0 6w0123,520
10FUCA-TOMESCU IULIA0ROU 8b0 5w0 3b0 6w0 7w0 4b001800
11Gligor Vladimir0ROU -0 -0 -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)