Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CUPA MOSNITA NOUA 2026 TURNEU B

CUPA MOSNITA NOUA 2026 TURNEU B CUPA MOSNITA NOUA 2026 TURNEU B

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:45:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 75)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11FCHamati, MartaROU7491000
23FCPopa, David-FlorianROU7241000
35FCSebestyen-Magyar-Bupte, VeronicaROU7071000
46FCBarbu, Giulia-MariaROU7011000
58FCBotez, AndreiROU7011000
611FCIstrati, Rafael-EmanuelROU7011000
712FCLaesi, David-IoanROU7011000
814FCMorar, Tudor-AaronROU7011000
915FCPazmany, Luca-StefanROU7011000
1021BUDEANU, ERICROU01000
1123CHIFAN, CATALINROU01000
1226FERENCZ, AMALIAROU01000
1328GHEORGHE,, DARIUS-MATEIROU01000
1429GHIURA, ARISROU01000
1532PARASCHIV, TUDORROU01000
1635TABLE, AMOSROU01000
1736TARCEA, ARTHURROU01000
1818APETRE, ILINCAROU00,5000
1919BARTHA, NIKOLAS-ERIKROU00,5000
2037TIPISCANU, DARIA0MARIA-CRISTINAROU00,5000
2138TIPISCANU, DARIUS-NICOLAEROU00,5000
222FCBloanca, IoanaROU7400000
234FCBoncalo, Alexandru-NicolasROU7120000
247FCBirau, Tudor-StefanROU7010000
259FCCiocarda, GabrielaROU7010000
2610FCCozmaniuc, Eduard-GabrielROU7010000
2713FCLihet, Deian-PaulROU7010000
2816FCPop, Alexandru-StelianROU7010000
2917FCTrifu, Daniel-SebastianROU7010000
3020BOGDAN, PATRICKROU00000
3122CAPUSAN, IOANAROU00000
3224COSITOR, ELENA-KARINAROU00000
3325DOCZY, CARINAROU00000
3427FERENCZ, ANAROU00000
3530GLIGOR, VLADIMIR-EDUARDROU00000
3631METEA, NICHOLAS-IANISROU00000
3733SOFRONIA, ARTURROU00000
3834STEFAN, DAVID-ALEXANDRUROU00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)