CUPA MOSNITA NOUA 2026 TURNEU BCUPA MOSNITA NOUA 2026 TURNEU B CUPA MOSNITA NOUA 2026 TURNEU BCập nhật ngày: 19.09.2026 14:45:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 75)
| Giải/ Nội dung | Turneu A, Turneu B, Turneu C, ELITE |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 18 | | APETRE, ILINCA | 0 | ROU | | | | | | miễn đấu |
| 7 | FC | Birau, Tudor-Stefan | 701 | ROU | | * | * | * | * | * |
| 20 | | BOGDAN, PATRICK | 0 | ROU | | * | * | * | * | * |
| 28 | | GHEORGHE,, DARIUS-MATEI | 0 | ROU | | * | * | * | * | * |
| 13 | FC | Lihet, Deian-Paul | 701 | ROU | | | | | miễn đấu | |
| 31 | | METEA, NICHOLAS-IANIS | 0 | ROU | | | | miễn đấu | | |
| 33 | | SOFRONIA, ARTUR | 0 | ROU | | | miễn đấu | | | |
| 34 | | STEFAN, DAVID-ALEXANDRU | 0 | ROU | | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|