Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

ՀՀ դպրոցականների 20-րդ օլիմպիադայի եզրափակիչ փուլ

Cập nhật ngày: 15.09.2026 14:56:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy of Armenia

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011121314 HS1  HS2  HS3 
1Երևանի №77 դպրոց * 24334344444250
2«Մխիթար Սեբաստացի» կրթահամալիր2 * 233334440,5240
3Այնթապի №1 դպրոց0 * 323434435,5210
4«Քվանտ» վարժարան12 * 2142334432,5170
5Վանաձորի №4 դպրոց1112 * 2324314431,5150
6Գյումրու «Ֆոտոն» վարժարան½½22 * 3423330170
7Աբովյանի №10 դպրոց131 * 2229140
8Արմավիրի №5 դպրոց½110212 * 2333324130
9Կապանի №7 դպրոց0½0202 * 3323220,5100
10Իջևանի №3 դպրոց1111½1 * 232070
11Սիսիանի №4 դպրոց00½1302112 * 418,580
12Վարդենիկի կրթահամալիր½½01½2½12 * 416,540
13Եղեգնաձորի №2 դպրոց000001½111 * 413,560
14Ապարանի №2 դպրոց0½001½12000 * 810

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)