Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CUPA MOSNITA NOUA 2026 TURNEU C

CUPA MOSNITA NOUA 2026 TURNEU C CUPA MOSNITA NOUA 2026 TURNEU C

Cập nhật ngày: 25.09.2026 13:39:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 75)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
14FCDamian, Luka-MihaiROU857Css Nr.1 Timisoara4,5000
25FCTipania, Maria-AlisiaROU742Cs Talbot Resita4,5000
32FCCrisan, RaresROU974Cs Giroc-Chisoda4000
48FCCapusan, TimoteiROU701Cs Comunal Mosnita4000
51Radu, RichardFRA14243,5000
67FCBoboiciov, Vlad-CristianROU721Acs Chess Family3,5000
79FCCiocarda, MariaROU701Cs Timisul Sag3000
86FCBoncalo, Luca-StefanROU724Css Nr.1 Timisoara3000
927POPESCU-BUSAN, ALBERT-STEFANROU03000
1029UJHELYI, IUSTINROU03000
1120GHIURA, ALBERTROU03000
1217DANCIU, TEODORAROU03000
1310FCHudrea, VladROU701Acs Master Mind Bucuresti3000
1423MILAS, STEFANROU03000
1512FCPetrus, Horia-NicolasROU701Cs Giroc-Chisoda3000
1622LATCHICI, DEJANROU02,5000
1714APETRE, STEFANROU02,5000
1811FCIlie, Stefan-IsaacROU701Cs Giroc-Chisoda2000
1919GHIBIRDIC, ANDRAROU02000
2016BOGDAN, SEBASTIANROU02000
2118FUCA-TOMESCU, STEFANROU02000
223FCDamian, Mara-MariaROU883Css Nr.1 Timisoara2000
2315BILT, ANASTASIAROU02000
2413FCTrifu, Patricia-AlexandraROU701Acs Titanii Timisoara2000
2524MOTOCA, ERIC-NICHOLASROU01000
2626ORHEIAN, VICTOR-ANDREIROU01000
2725MUNTEAN, TEODORROU01000
2821GYORFI, BENCEROU01000
2928TUDORA, PATRICIAROU01000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)