CUPA MOSNITA NOUA 2026 TURNEU CCUPA MOSNITA NOUA 2026 TURNEU C CUPA MOSNITA NOUA 2026 TURNEU CCập nhật ngày: 19.09.2026 12:17:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 75)
| Giải/ Nội dung | Turneu A, Turneu B, Turneu C, ELITE |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 18 | | FUCA-TOMESCU, STEFAN | 0 | ROU | | | | miễn đấu | | |
| 21 | | GYORFI, BENCE | 0 | ROU | | | | | miễn đấu | |
| 25 | | MUNTEAN, TEODOR | 0 | ROU | | miễn đấu | | | | |
| 26 | | ORHEIAN, VICTOR-ANDREI | 0 | ROU | | | | | | miễn đấu |
| 28 | | TUDORA, PATRICIA | 0 | ROU | | | miễn đấu | | | |
| 29 | | UJHELYI, IUSTIN | 0 | ROU | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|