CUPA MOSNITA NOUA 2026 TURNEU ELITECUPA MOSNITA NOUA 2026 TURNEU ELITE CUPA MOSNITA NOUA 2026 TURNEU ELITECập nhật ngày: 21.09.2026 12:29:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 75)
| Giải/ Nội dung | Turneu A, Turneu B, Turneu C, ELITE |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Download Files | Invitatie Cupa Mosnita 2026_compressed.pdf |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 26 | FC | Beko, Tamas | 803 | ROU | | | | | | 0F |
| 7 | II | Dogar, Andrei | 1590 | ROU | | | | * | * | * |
| 37 | FC | ISTRATI, LUCAS-SAMUEL | 701 | ROU | 0F | | * | * | * | * |
| 36 | FC | Muresan, Cezar | 701 | ROU | | | miễn đấu | | | |
| 24 | FC | Pahlavani, Karen | 901 | ROU | | | | | | 0F |
| 25 | FC | Pahlavani, Nik | 901 | ROU | | | | | | 0F |
|
|
|
|