1. liga mládeže A 2026/2027

Ban Tổ chứcKM ŠSČR
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcPetr Záruba
Tổng trọng tàiIvan Kopal
Thời gian kiểm tra (Standard)2x 90 min. + 30 sek. / tah
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/03 đến 2027/04/25
Rating trung bình / Average age1363 / 13
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 20:14:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 84

Giải/ Nội dungELMV, ELMZ, 1LMA, 1LMB, 1LMC, 1LMD
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
13ŠK Slavoj Litoměřice2200688
211ŠK Lípa A2200686
35ŠK ZIKUDA TURNOV "A"2110476
42ŠK ČESKÁ LÍPA2110475
57Desko Liberec2101376
64Kralupy A210136,56
78ŠK JOLY Lysá nad Labem B2101365
810ŠK Spartak Čelákovice210135,54
96ŠK ZIKUDA TURNOV "B"2020264
101DURAS DDM ÚSTÍ "B"2002043
9ŠŠPM Lipky HK2002043
1212ŠK Lípa B2002031

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)