1. liga mládeže A 2026/2027

Cập nhật ngày: 04.10.2026 13:33:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 84

Giải/ Nội dungELMV, ELMZ, 1LMA, 1LMB, 1LMC, 1LMD
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1ŠK Slavoj Litoměřice * 333913,513
2ŠK ZIKUDA TURNOV "A" * 13371211
3Desko Liberec * 303611,510
4Kralupy A0 * 336119
5ŠK JOLY Lysá nad Labem B0 * 336108
6ŠK Lípa A30 * 36107
7ŠK ZIKUDA TURNOV "B"1 * 135108
8ŠK ČESKÁ LÍPA01 * 3486
9ŠK Spartak Čelákovice00 * 3364
10DURAS DDM ÚSTÍ "B"000 * 065
11ŠŠPM Lipky HK000 * 05,53
12ŠK Lípa B000 * 04,52

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)