1. liga mládeže A 2026/2027

Ban Tổ chứcKM ŠSČR
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcPetr Záruba
Tổng trọng tàiIvan Kopal
Thời gian kiểm tra (Standard)2x 90 min. + 30 sek. / tah
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/03 đến 2027/04/25
Rating trung bình / Average age1363 / 13
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 16.09.2026 22:05:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 84

Giải/ Nội dungELMV, ELMZ, 1LMA, 1LMB, 1LMC, 1LMD
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1DURAS DDM ÚSTÍ "B" * 000
2ŠK ČESKÁ LÍPA * 000
3ŠK Slavoj Litoměřice * 000
4Kralupy A * 000
5ŠK ZIKUDA TURNOV "A" * 000
6ŠK ZIKUDA TURNOV "B" * 000
7Desko Liberec * 000
8ŠK JOLY Lysá nad Labem B * 000
9ŠŠPM Lipky HK * 000
10ŠK Spartak Čelákovice * 000
11ŠK Lípa A * 000
12ŠK Lípa B * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)