| Ban Tổ chức | TUM CHESS CLUB |
| Liên đoàn | Kenya ( KEN ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | James Lelaono - 10844503 , Sharille Roberts Wamalwa - 10824715 |
| Tổng trọng tài | NA, Kithuku Tonny Kiamba - 10844643 |
| Phó Tổng Trọng tài | NA, Kalema Jackson Kioko - 10802541; NA, Kamau Timothy Mwangi - 10890726 |
| Trọng tài | Shaline Wambui Chege - 554017220 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 20 minutes for game with 5 seconds increment from move 1 |
| Địa điểm | Technical University of Mombasa - Tudor, Main Campus |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 499574 |
| Ngày | 2026/09/19 |
| Rating trung bình / Average age | 1406 / 10 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 21.09.2026 12:49:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | OPEN SECTION, JUNIOR SECTION |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|