Квалификационный турнир на 3 разряд Академия шахмат Super Pawn

Ban Tổ chứcАкадемия шахмат Super Pawn
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Thời gian kiểm tra (Standard)30+30
Địa điểmAstana
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/12 đến 2026/09/19
Rating trung bình / Average age1000 / 10
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:12:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Astana Chess Federation (License 1)

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7V8V9 HS1  HS2  HS3 
1Какеш Али0KAZ 6b1 2w1 9b½ 14w1 4w½ 3b1 10b1 7w1 5b18047
2Асқар Али0KAZ 17b+ 1b0 3w1 11b0 8w1 15b1 5w1 4b1 9w17145
3Құрманғали Арлан0KAZ 10b1 5w1 2b0 7w1 14b1 1w0 4w1 9b1 6w17048
4Бектенов Арсен0KAZ 7b1 15w1 14b½ 9w1 1b½ 5w1 3b0 2w0 10b16047
5Даиров Ораз0KAZ 12w1 3b0 6w1 8b1 11w1 4b0 2b0 14w1 1w05049,5
6Шагимухаметова Саида0KAZ 1w0 -1 5b0 13w1 12b0 14w1 11b1 10w1 3b05044
7Нурлан Али0KAZ 4w0 16b1 17w1 3b0 15w0 -1 12b1 1b0 13w15040
8Сейтхан Бауыржан0KAZ 11w0 17b+ 13b1 5w0 2b0 12w1 9b0 15b1 16w15035
9Бейсембай Асанали0KAZ -1 11b1 1w½ 4b0 10w0 13b1 8w1 3w0 2b04,5049,5
10Абдурахман Нұрасыл0KAZ 3w0 14b0 12w1 16b+ 9b1 11b1 1w0 6b0 4w04043
11Еликбаев Рустам0KAZ 8b1 9w0 15b1 2w1 5b0 10w0 6w0 12b0 14b14041
12Пфафенгут Кирилл0KAZ 5b0 13w0 10b0 -1 6w1 8b0 7w0 11w1 15b14039
13Ахан Арыстан0KAZ 14w0 12b1 8w0 6b0 -1 9w0 15w1 16b1 7b04035
14Мұхмеджанұлы Ерасыл0KAZ 13b1 10w1 4w½ 1b0 3w0 6b0 -1 5b0 11w03,5046,5
15Каиржан Асанали0KAZ 16w1 4b0 11w0 17b+ 7b1 2w0 13b0 8w0 12w03038,5
16Торебеков Альмансур0KAZ 15b0 7w0 -1 10w- -0 -0 -0 13w0 8b01022
17Манап Куаныш0KAZ 2w- 8w- 7b0 15w- -0 -0 -0 -0 -0005

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)