Квалификационный турнир на 3 разряд Академия шахмат Super Pawn Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:12:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Astana Chess Federation (License 1)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 3 | | Ахан, Арыстан | 0 | KAZ | | | | | miễn đấu | | | | |
| 17 | | Бейсембай, Асанали | 0 | KAZ | * | | | | | | | | |
| 10 | | Манап, Куаныш | 0 | KAZ | 0F | 0F | | 0F | * | * | * | * | * |
| 11 | | Мұхмеджанұлы, Ерасыл | 0 | KAZ | | | | | | | miễn đấu | | |
| 12 | | Нурлан, Али | 0 | KAZ | | | | | | miễn đấu | | | |
| 13 | | Пфафенгут, Кирилл | 0 | KAZ | | | | miễn đấu | | | | | |
| 15 | | Торебеков, Альмансур | 0 | KAZ | | | miễn đấu | 0F | * | * | * | | |
| 16 | | Шагимухаметова, Саида | 0 | KAZ | | miễn đấu | | | | | | | |
|
|
|
|